Kế hoạch tàu ngày 09/10/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1
18:12
21:45
3.5
00:46
04:00
1.7
06:51
10:30
3.4
12:32
15:45
1.2
18:55
22:30
Mực nước
1
Vũng Tàu
18:12
Cát Lái
21:45
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
00:46
Cát Lái
04:00
Dòng chảy
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
06:51
Cát Lái
10:30
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
12:32
Cát Lái
15:45
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
18:55
Cát Lái
22:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 09/10/2026 12:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Tùng
JOSCO SHINE
9.8
172
18,885
P/s3 - BNPH
00:00
//0230
A2-A3
2
B.Long
KMTC PUSAN
8.2
169
16,717
P/s3 - CL1
00:00
A2-A6
3
Đảo
ARIUS
3
55
398
P/s1 - TL CL7
00:30
01
4
Duyệt
ERASMUS EFFORT
8.4
142
9,562
P/s3 - CL4-5
05:30
A3-01
5
N.Minh
SITC XIN
8.1
172
19,011
P/s3 - CL1
12:00
//1400
A2-A6
6
Đăng
SAWASDEE SUNRISE
9.9
172
18,051
P/s3 - CL4
11:00
//1400
A1-A5
7
Nhật
HAPPY LUCKY
10.6
200
27,104
P/s3 - CL4-5
12:00
//1500
A5-A6
8
Tân
SAMAL
9.7
172
18,680
P/s3 - BNPH
19:00
A3-A6
9
N.Hoàng
N.Chiến
EVER WARM
10
172
27,145
P/s3 - CL7
23:00
10
Nghị
THÁI HƯNG 126
6.2
92
2,984
H25 - CanGio
06:00
ĐX
Tên tàu
JOSCO SHINE
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0230
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
8.2
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
ARIUS
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
3
Chiều dài
55
GRT
398
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
00:30
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
ERASMUS EFFORT
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.4
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
8.1
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SAWASDEE SUNRISE
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
11:00
Ghi chú
//1400
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HAPPY LUCKY
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
10.6
Chiều dài
200
GRT
27,104
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
N.Hoàng ; N.Chiến
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
THÁI HƯNG 126
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
6.2
Chiều dài
92
GRT
2,984
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
06:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
Khái
SEASPAN BENEFACTOR
14
337
113,042
CM3 - P/s3
00:30
MP-VTX
MR-KS-AWA
2
P.Hưng
Đ.Long
ONE SOLIDARITY
12.5
336
140,233
P/s3 - CM3
06:30
MT-3NM-VTX
MR-KS-AWA
3
N.Tuấn
INTERASIA TRIBUTE
11.4
204
30,676
CM2 - P/s3
10:00
MT
MR-KS
4
Đ.Chiến
ACX PEARL
9.5
223
29,060
P/s3 - CM2
13:00
MP-VTX
MR-KS
5
Kiên
BIEN DONG NAVIGATOR
7.3
150
9,503
P/s3 - CM4
18:30
Tên tàu
SEASPAN BENEFACTOR
Hoa tiêu
Trung ; Khái
Mớn nước
14
Chiều dài
337
GRT
113,042
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE SOLIDARITY
Hoa tiêu
P.Hưng ; Đ.Long
Mớn nước
12.5
Chiều dài
336
GRT
140,233
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
06:30
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRIBUTE
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
11.4
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
ACX PEARL
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.5
Chiều dài
223
GRT
29,060
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
7.3
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
18:30
Ghi chú
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
MONICA
10.2
173
17,801
BNPH - P/s3
02:30
A2-A3
2
Thịnh
XIN MING ZHOU 90
6.9
139
11,191
CL4-5 - P/s3
03:00
A6-01
3
Th.Hùng
CNC CHEETAH
8.9
186
31,999
CL7 - P/s3
09:30
A1-A5
4
Quân
KMTC SURABAYA
10.3
200
28,736
CL3 - P/s3
10:00
A1-A5
5
M.Hải
M.Hùng
JOSCO SHINE
9
172
18,885
BNPH - P/s3
10:30
A2-A3
6
N.Dũng
MAERSK NACKA
9
172
25,514
CL4 - P/s3
11:00
A1-A5
7
T.Tùng
KMTC PUSAN
9
169
16,717
CL1 - P/s3
15:00
A2-A6
8
Quyền
ERASMUS EFFORT
9
142
9,562
CL4-5 - P/s3
15:00
A2-01
9
M.Tùng
M.Cường
EVER OMNI
10.5
195
27,025
CL5 - P/s3
23:00
A1-A5
10
Tín
HAI BAO
3
59
299
CL2 - H25
02:00
01
11
P.Tuấn
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
12:00
ĐX
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
02:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
XIN MING ZHOU 90
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
6.9
Chiều dài
139
GRT
11,191
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
CNC CHEETAH
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
10.3
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
JOSCO SHINE
Hoa tiêu
M.Hải ; M.Hùng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MAERSK NACKA
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
ERASMUS EFFORT
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
9
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
M.Tùng ; M.Cường
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu