Kế hoạch tàu ngày 18/09/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
2.4
23:06
02:30
3.2
04:10
07:15
1
11:56
15:45
2.8
20:05
22:15
2.6
23:36
03:15
3.1
04:24
07:15
Mực nước
2.4
Vũng Tàu
23:06
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
04:10
Cát Lái
07:15
Dòng chảy
Mực nước
1
Vũng Tàu
11:56
Cát Lái
15:45
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
20:05
Cát Lái
22:15
Dòng chảy
Mực nước
2.6
Vũng Tàu
23:36
Cát Lái
03:15
Dòng chảy
Mực nước
3.1
Vũng Tàu
04:24
Cát Lái
07:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 18/09/2026 16:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
YM INSTRUCTION
7.7
173
16,488
P/s3 - CL7
00:00
//0300
A6-A9
2
Quyền
ERASMUS EFFORT
8.2
142
9,562
P/s3 - CL4
03:30
A3-01
3
Diệu
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
03:00
4
Đức
INCHEON VOYAGER
10.8
196
27,828
P/s3 - BP7
04:00
Thả neo, Tăng cường dây
A6-A9
5
Vinh
SAMAL
9.9
172
18,680
P/s3 - CL1
04:30
//0700
A2-A3
6
N.Thanh
KMTC JARKATA
9.3
172
16,659
P/s3 - CL4-5
11:00
A1-A3
7

CATLAI EXPRESS
9.6
172
18,848
P/s3 - BNPH
13:00
//1600
A1-A3
8
Quyết
PEGASUS PROTO
9.6
172
18,354
P/s3 - CL4
17:30
A6-A9
9
Tân
Duy
SAWASDEE MIMOSA
9.7
172
18,072
P/s3 - CL3
17:30
A1-SG97
10
N.Chiến
N.Trường
SITC FUJIAN
8.3
172
17,360
P/s3 - CL1
17:30
A2-01
11
V.Hải
SINAR BANGKA
9.1
147
12,563
P/s3 - CL7
19:00
A2-A6
12
Hồng
EVER FORTUNE
3.8
83
1,936
CR1 - P/S
07:00
QTCR
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
7.7
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
00:00
Ghi chú
//0300
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
ERASMUS EFFORT
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
8.2
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
7
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
10.8
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
04:00
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
KMTC JARKATA
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
16,659
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SAWASDEE MIMOSA
Hoa tiêu
Tân ; Duy
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-SG97
Tên tàu
SITC FUJIAN
Hoa tiêu
N.Chiến ; N.Trường
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
17,360
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
SINAR BANGKA
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.1
Chiều dài
147
GRT
12,563
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
EVER FORTUNE
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
3.8
Chiều dài
83
GRT
1,936
Cầu bến
CR1 - P/S
P.O.B
07:00
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
Đ.Toản
ONE EAGLE
10.9
365
145,251
P/s3 - CM3
00:30
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
2
Anh
BIEN DONG NAVIGATOR
7.5
150
9,503
CM2 - K12B
00:00
+KV1
MR-KS
3
N.Tuấn
IRENES RESPECT
10
222
28,592
P/s3 - CM2
11:00
MP
MR-KS
4
N.Dũng
B.Long
CSCL EAST CHINA SEA
11.5
335
116,568
CM4 - P/s3
11:30
MT-VTX
A10-H2-V5
5
M.Tùng
Đ.Chiến
NYK DAEDALUS
12
295
55,487
P/s3 - CM4
11:30
MP-VTX
A10-V5
6
N.Minh
IRENES RESPECT
9.4
222
28,592
CM2 - P/s3
19:30
MP
MR-KS
7
Quân
V.Tùng
NYK DAEDALUS
11
295
55,487
CM4 - P/s3
20:00
ĐX, MP-VTX
8
K.Toàn
P.Thùy
OOCL BAUHINIA
12.2
367
159,260
P/s3 - CM4
21:00
ĐX, MP-3NM-VTX
Tên tàu
ONE EAGLE
Hoa tiêu
M.Hải ; Đ.Toản
Mớn nước
10.9
Chiều dài
365
GRT
145,251
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MT-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
7.5
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM2 - K12B
P.O.B
00:00
Ghi chú
+KV1
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
IRENES RESPECT
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
10
Chiều dài
222
GRT
28,592
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
11:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
CSCL EAST CHINA SEA
Hoa tiêu
N.Dũng ; B.Long
Mớn nước
11.5
Chiều dài
335
GRT
116,568
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A10-H2-V5
Tên tàu
NYK DAEDALUS
Hoa tiêu
M.Tùng ; Đ.Chiến
Mớn nước
12
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
11:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A10-V5
Tên tàu
IRENES RESPECT
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
222
GRT
28,592
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
NYK DAEDALUS
Hoa tiêu
Quân ; V.Tùng
Mớn nước
11
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
ĐX, MP-VTX
Tàu lai
Tên tàu
OOCL BAUHINIA
Hoa tiêu
K.Toàn ; P.Thùy
Mớn nước
12.2
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
21:00
Ghi chú
ĐX, MP-3NM-VTX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
ORIENTAL BRIGHT
9.1
162
13,596
CL1 - P/s3
00:00
A2-01
2
P.Cần
Kiên
HANSA OSTERBURG
10.1
176
18,275
CL4 - P/s3
05:30
A6-A9
3
N.Hiển
SAWASDEE BALTIC
9.7
172
18,051
CL7 - P/s3
02:00
A1-A3
4
V.Dũng
ERASMUS RAINBOW
10
172
18,526
CL5 - P/s3
15:00
A6-A9
5
Duyệt
HAI TIAN LONG
4
98
3,609
CL1 - H25
07:00
01
6
Đ.Minh
PHU QUY 126
3.5
100
4,332
CanGio - H25
09:00
7
Trung
YM INSTRUCTION
9.4
173
16,488
CL7 - P/s3
14:30
A1-A2
8
Phú
ERASMUS EFFORT
6.4
142
9,562
CL4 - P/s3
15:30
A3-01
9
Đăng
URU BHUM
10.5
195
25,217
CL3 - P/s3
17:00
A6-A9
10
Chương
SAMAL
9
172
18,680
CL1 - P/s3
17:30
A2-01
11
A.Tuấn
POS SINGAPORE
8.6
172
17,846
BNPH - P/s3
14:00
A1-A3
12
P.Hải
Tín
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.6
190
6,257
CanGio - H25
14:00
ĐX
Tên tàu
ORIENTAL BRIGHT
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
162
GRT
13,596
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
00:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
P.Cần ; Kiên
Mớn nước
10.1
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
ERASMUS RAINBOW
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
4
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
PHU QUY 126
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
3.5
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
YM INSTRUCTION
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
9.4
Chiều dài
173
GRT
16,488
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
ERASMUS EFFORT
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
6.4
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
URU BHUM
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
25,217
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-A9
Tên tàu
SAMAL
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,680
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
POS SINGAPORE
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
TPC206-TK01;TPC206-SL01
Hoa tiêu
P.Hải ; Tín
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
INCHEON VOYAGER
10.8
196
27,828
BP7 - CL5
15:00
, Shifting, ĐX
Tên tàu
INCHEON VOYAGER
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.8
Chiều dài
196
GRT
27,828
Cầu bến
BP7 - CL5
P.O.B
15:00
Ghi chú
, Shifting, ĐX
Tàu lai