Kế hoạch tàu ngày 18/01/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.6
23:55
03:00
0.7
07:39
11:30
3.7
15:10
18:45
2.9
20:06
23:30
3.7
00:37
03:45
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
23:55
Cát Lái
03:00
Dòng chảy
Mực nước
0.7
Vũng Tàu
07:39
Cát Lái
11:30
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
15:10
Cát Lái
18:45
Dòng chảy
Mực nước
2.9
Vũng Tàu
20:06
Cát Lái
23:30
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
00:37
Cát Lái
03:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 18/01/2026 17:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
KMTC HAIPHONG
8.8
173
18,370
P/s3 - CL4
06:00
//
A2-A5
2
P.Hưng
CATLAI EXPRESS
9.2
172
18,848
P/s3 - BNPH
08:00
//1130
A2-A3
3
N.Cường
Anh
ARCHER
10.5
223
27,779
P/s3 - CL4-5
14:00
//1700
A1-A6
4
V.Hải
JOSCO LUCKY
8
172
18,885
H25 - TCHP
14:30
SR
08-12
5
P.Tuấn
EVER WARM
9
172
27,145
P/s3 - CL1
14:00
//1700
A3-A5
6
Đăng
CMA CGM KAILAS
9.9
197
21,971
P/s3 - CL5
16:30
Cano DL
A1-A6
7
Kiên
SINAR SANUR
10.2
172
19,944
P/s3 - CL4
17:00
//1900
A2-A5
8
Giang
TD 55
3
53
299
P/s1 - CL2
16:00
01
9
V.Hoàng
NORDBORG MAERSK
9.2
172
26,255
P/s3 - CL7
19:30
//
A3-A5
10
Hồng
SITC WENDE
9.9
172
18,724
P/s3 - BNPH
00:00
// 04.00
11
Đ.Long
TPC-TK-05; TPC-SL-15
6
190
6,257
H25 - CanGio
12:30
ĐX
Tên tàu
KMTC HAIPHONG
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
8.8
Chiều dài
173
GRT
18,370
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
06:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
08:00
Ghi chú
//1130
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
N.Cường ; Anh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSCO LUCKY
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
14:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
EVER WARM
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
27,145
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
CMA CGM KAILAS
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
197
GRT
21,971
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
16:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
10.2
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
17:00
Ghi chú
//1900
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
01
Tên tàu
NORDBORG MAERSK
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
19:30
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SITC WENDE
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
00:00
Ghi chú
// 04.00
Tàu lai
Tên tàu
TPC-TK-05; TPC-SL-15
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
12:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
BRIGHT SAKURA
10.5
186
29,622
P/s3 - CM4
05:30
MP-VTX
A9-A10
2
Đ.Chiến
Th.Hùng
ONE MACKINAC
13.6
366
153,453
CM3 - P/s3
15:00
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
3
Đức
Trung
CAUTIN
13.5
300
93,685
CM2 - P/s3
20:00
MP-VTX
KS-AWA
4
Đảo
HAIAN DELL
8.5
172
17,280
P/s3 - CM2
22:00
Y/c MT
KS-AWA
5
Thịnh
T.Tùng
HMM HOPE
11.2
366
142,620
P/s3 - CM3
15:00
Y/c MP
MR-KS-AWA
6
N.Hoàng
BRIGHT SAKURA
10.5
186
29,622
CM4 - P/s3
23:00
MP-VTX
A9-A10
Tên tàu
BRIGHT SAKURA
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
29,622
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
05:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ONE MACKINAC
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Th.Hùng
Mớn nước
13.6
Chiều dài
366
GRT
153,453
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
CAUTIN
Hoa tiêu
Đức ; Trung
Mớn nước
13.5
Chiều dài
300
GRT
93,685
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
HAIAN DELL
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
17,280
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
22:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
KS-AWA
Tên tàu
HMM HOPE
Hoa tiêu
Thịnh ; T.Tùng
Mớn nước
11.2
Chiều dài
366
GRT
142,620
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
BRIGHT SAKURA
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
186
GRT
29,622
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
23:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Phú
MAERSK HAI PHONG
9.5
186
32,828
CL4-5 - P/s3
02:00
Cano DL
A1-A6
2
Tân
SKY RAINBOW
7.8
173
17,944
BNPH - P/s3
04:00
A3-01
3
Vinh
SKY SUNSHINE
7.5
172
17,853
CL4 - P/s3
05:00
A2-A5
4
M.Hùng
YONG SHENG 98
5.6
122
7,921
TCHP - H25
10:00
SR
08-12
5
M.Cường
SINAR BANGKA
9.2
147
12,563
TCHP - H25
16:30
SR
08-12
6
Đ.Minh
SITC WENDE
8.5
172
18,724
BNPH - P/s3
11:30
A3-TM
7
H.Trường
EVER OUTDO
9
195
27,025
CL4-5 - P/s3
17:00
Cano DL
A1-A6
8
N.Trường
VIET THUAN 09
3.5
80
3,260
CanGio - H25
13:00
SR
9
P.Cần
HONG AN
8.9
172
18,724
CL1 - P/s3
17:00
A3-A5
10
Quyết
TIANJIN VOYAGER
10.4
186
29,764
BP6 - P/s3
17:30
Cano DL
A1-A3
11
N.Minh
WAN HAI 360
10.5
204
30,776
CL3 - P/s3
12:00
A1-A3
12
Uy
KMTC HAIPHONG
9.5
173
18,370
CL4 - P/s3
20:00
A2-A5
13
M.Hải
SAWASDEE ATLANTIC
9.7
172
18,051
CL5 - P/s3
19:30
A1-A6
14
Duyệt
SITC HAODE
9.5
172
19,011
CL7 - P/s3
17:30
A2-A3
15
Quyền
TD 55
3
53
299
CL2 - H25
22:00
SR
01
16
Duy
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
18:00
ĐX
17
Chính
VIET THUAN 10
3.6
80
3,260
CanGio - G6
13:00
ĐX
18
Nghị
TPC206-TK02+TPC206-SL02
2.6
190
6,257
CanGio - H25
14:00
ĐX
Tên tàu
MAERSK HAI PHONG
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
32,828
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
02:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
7.8
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
7.5
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
YONG SHENG 98
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
5.6
Chiều dài
122
GRT
7,921
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
10:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SINAR BANGKA
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
9.2
Chiều dài
147
GRT
12,563
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
16:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
SITC WENDE
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
EVER OUTDO
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
VIET THUAN 09
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
3.5
Chiều dài
80
GRT
3,260
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
13:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
TIANJIN VOYAGER
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
10.4
Chiều dài
186
GRT
29,764
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KMTC HAIPHONG
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.5
Chiều dài
173
GRT
18,370
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC HAODE
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
TD 55
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
53
GRT
299
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
VIET THUAN 10
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3.6
Chiều dài
80
GRT
3,260
Cầu bến
CanGio - G6
P.O.B
13:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
TPC206-TK02+TPC206-SL02
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
14:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nghị
TIANJIN VOYAGER
10.4
186
29,764
CL5 - BP6
02:00
Cano DL
A2-A5
2
Q.Hưng
H.Thanh
TPC206-TK02+TPC206-SL02
2.6
190
6,257
CanGio - CanGio
07:30
3
A.Tuấn
YM CONSTANCY
10.6
210
32,720
BP7 - CL3
12:00
A1-A6
4
A.Dũng
WAN HAI 360
10.5
204
30,776
CL3 - BP7
12:00
A3-A5
Tên tàu
TIANJIN VOYAGER
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10.4
Chiều dài
186
GRT
29,764
Cầu bến
CL5 - BP6
P.O.B
02:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
TPC206-TK02+TPC206-SL02
Hoa tiêu
Q.Hưng ; H.Thanh
Mớn nước
2.6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
CanGio - CanGio
P.O.B
07:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
YM CONSTANCY
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
10.6
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
BP7 - CL3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
A.Dũng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
CL3 - BP7
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5