Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 18/09/2026 16:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
YM INSTRUCTION
7.7
173
16,488
P/s3 - CL7
00:00
//0300
A6-A9
2
Quyền
ERASMUS EFFORT
8.2
142
9,562
P/s3 - CL4
03:30
A3-01
3
Diệu
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
03:00
4
Đức
INCHEON VOYAGER
10.8
196
27,828
P/s3 - BP7
04:00
Thả neo, Tăng cường dây
A6-A9
5
Vinh
SAMAL
9.9
172
18,680
P/s3 - CL1
04:30
//0700
A2-A3
6
N.Thanh
KMTC JARKATA
9.3
172
16,659
P/s3 - CL4-5
11:00
A1-A3
7
Hà
CATLAI EXPRESS
9.6
172
18,848
P/s3 - BNPH
13:00
//1600
A1-A3
8
Quyết
PEGASUS PROTO
9.6
172
18,354
P/s3 - CL4
17:30
A6-A9
9
Tân
Duy
SAWASDEE MIMOSA
9.7
172
18,072
P/s3 - CL3
17:30
A1-SG97
10
N.Chiến
N.Trường
SITC FUJIAN
8.3
172
17,360
P/s3 - CL1
17:30
A2-01
11
V.Hải
SINAR BANGKA
9.1
147
12,563
P/s3 - CL7
19:00
A2-A6
12
Hồng
EVER FORTUNE
3.8
83
1,936
CR1 - P/S
07:00
QTCR
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
Hoa tiêu
N.Chiến ; N.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
Đ.Toản
ONE EAGLE
10.9
365
145,251
P/s3 - CM3
00:30
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
2
Anh
BIEN DONG NAVIGATOR
7.5
150
9,503
CM2 - K12B
00:00
+KV1
MR-KS
3
N.Tuấn
IRENES RESPECT
10
222
28,592
P/s3 - CM2
11:00
MP
MR-KS
4
N.Dũng
B.Long
CSCL EAST CHINA SEA
11.5
335
116,568
CM4 - P/s3
11:30
MT-VTX
A10-H2-V5
5
M.Tùng
Đ.Chiến
NYK DAEDALUS
12
295
55,487
P/s3 - CM4
11:30
MP-VTX
A10-V5
6
N.Minh
IRENES RESPECT
9.4
222
28,592
CM2 - P/s3
19:30
MP
MR-KS
7
Quân
V.Tùng
NYK DAEDALUS
11
295
55,487
CM4 - P/s3
20:00
ĐX, MP-VTX
8
K.Toàn
P.Thùy
OOCL BAUHINIA
12.2
367
159,260
P/s3 - CM4
21:00
ĐX, MP-3NM-VTX
Hoa tiêu
M.Tùng ; Đ.Chiến
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
ORIENTAL BRIGHT
9.1
162
13,596
CL1 - P/s3
00:00
A2-01
2
P.Cần
Kiên
HANSA OSTERBURG
10.1
176
18,275
CL4 - P/s3
05:30
A6-A9
3
N.Hiển
SAWASDEE BALTIC
9.7
172
18,051
CL7 - P/s3
02:00
A1-A3
4
V.Dũng
ERASMUS RAINBOW
10
172
18,526
CL5 - P/s3
15:00
A6-A9
5
Duyệt
HAI TIAN LONG
4
98
3,609
CL1 - H25
07:00
01
6
Đ.Minh
PHU QUY 126
3.5
100
4,332
CanGio - H25
09:00
7
Trung
YM INSTRUCTION
9.4
173
16,488
CL7 - P/s3
14:30
A1-A2
8
Phú
ERASMUS EFFORT
6.4
142
9,562
CL4 - P/s3
15:30
A3-01
9
Đăng
URU BHUM
10.5
195
25,217
CL3 - P/s3
17:00
A6-A9
10
Chương
SAMAL
9
172
18,680
CL1 - P/s3
17:30
A2-01
11
A.Tuấn
POS SINGAPORE
8.6
172
17,846
BNPH - P/s3
14:00
A1-A3
12
P.Hải
Tín
TPC206-TK01;TPC206-SL01
2.6
190
6,257
CanGio - H25
14:00
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Khái
INCHEON VOYAGER
10.8
196
27,828
BP7 - CL5
15:00
, Shifting, ĐX