Kế hoạch tàu ngày 29/08/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.5
20:10
00:00
3.3
02:48
06:00
1.8
08:28
12:00
3.4
13:52
17:00
0.6
20:41
00:30
Mực nước
0.5
Vũng Tàu
20:10
Cát Lái
00:00
Dòng chảy
Mực nước
3.3
Vũng Tàu
02:48
Cát Lái
06:00
Dòng chảy
Mực nước
1.8
Vũng Tàu
08:28
Cát Lái
12:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
13:52
Cát Lái
17:00
Dòng chảy
Mực nước
0.6
Vũng Tàu
20:41
Cát Lái
00:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 29/08/2026 09:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

BBC TORNIO
6.8
147
11,664
H25 - TCHP
00:30
MP
08-SG96
2
P.Hưng
HAIAN ROSE
8.7
172
17,515
H25 - TCHP
01:30
08-SG96
3
N.Minh
T.Dũng
INCEDA
9.6
172
19,035
P/s3 - BNPH
07:30
//0600
A1-A3
4
Thịnh
KMTC ULSAN
9.4
169
16,717
P/s3 - BP6
03:30
Tăng cường dây
A2-A6
5
Đ.Chiến
Th.Tùng
HE JIN
9.7
169
15,906
P/s3 - CL7
09:00
A3-A5
6
Phú
DONGJIN VOYAGER
9.6
173
18,559
P/s3 - CL4
12:00
A6-01
7
Nhật
M.Cường
TPC206-TK02;TPC206-SL02
6
190
6,257
H25 - CanGio
12:30
8
Đ.Toản
K.Toàn
BEROLINA C
10.7
209
26,435
P/s3 - CL3
12:30
//1300
A5-A6
9
M.Tùng
UNI PREMIER
9.3
182
17,887
P/s3 - CL4-5
12:30
//1530
A1-A2
10
N.Dũng
EVER OMNI
9.5
195
27,025
P/s3 - CL5
13:00
//1600
A1-A5
11
Đảo
Đ.Hải
MTT SENARI
8
160
13,059
P/s3 - CL1
20:30
//1700
A6-01
12
Chính
JOSCO CORA
8.8
142
9,587
P/s3 - BNPH
21:00
//0000
13
N.Hoàng
MP01 + ADCO-9
Array
50
0
P/S - CR
11:30
QTCR
14
N.Chiến
SON TRA 126
6.1
100
4,332
H25 - CanGio
12:00
ĐX
Tên tàu
BBC TORNIO
Hoa tiêu
Mớn nước
6.8
Chiều dài
147
GRT
11,664
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
HAIAN ROSE
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
08-SG96
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
N.Minh ; T.Dũng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:30
Ghi chú
//0600
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
KMTC ULSAN
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.4
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
HE JIN
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Th.Tùng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
169
GRT
15,906
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
DONGJIN VOYAGER
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.6
Chiều dài
173
GRT
18,559
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
Nhật ; M.Cường
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
Đ.Toản ; K.Toàn
Mớn nước
10.7
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
UNI PREMIER
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1530
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
Đảo ; Đ.Hải
Mớn nước
8
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
20:30
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
JOSCO CORA
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
8.8
Chiều dài
142
GRT
9,587
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
21:00
Ghi chú
//0000
Tàu lai
Tên tàu
MP01 + ADCO-9
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
Array
Chiều dài
50
GRT
0
Cầu bến
P/S - CR
P.O.B
11:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
SON TRA 126
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
6.1
Chiều dài
100
GRT
4,332
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
Nghị
BANGKOK BRIDGE
11.5
267
44,234
CM4 - P/s3
08:00
MT
A9-A10
2
Đức
H.Trường
ONE COSMOS
13.8
320
88,089
CM3 - P/s3
13:00
MT-VTX
MR-KS
3
N.Tuấn
Khái
WAN HAI A19
10.4
335
122,045
P/s3 - CM2
19:00
MP
MR-KS-AWA
4
V.Hoàng
INTERASIA TRANSCEND
11
204
30,676
CM2 - P/s3
15:00
MT
MR-KS
5
Kiên
HAIAN BETA
9.7
172
18,852
P/s3 - CM4
13:00
MP
A9-A10
6
T.Hùng
Chương
ZEPHYR LUMOS
11.3
366
149,525
P/s3 - CM3
20:00
MT-3NM-DL
MR-KS-AWA
Tên tàu
BANGKOK BRIDGE
Hoa tiêu
Trung ; Nghị
Mớn nước
11.5
Chiều dài
267
GRT
44,234
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ONE COSMOS
Hoa tiêu
Đức ; H.Trường
Mớn nước
13.8
Chiều dài
320
GRT
88,089
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
WAN HAI A19
Hoa tiêu
N.Tuấn ; Khái
Mớn nước
10.4
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
19:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRANSCEND
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
11
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HAIAN BETA
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,852
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ZEPHYR LUMOS
Hoa tiêu
T.Hùng ; Chương
Mớn nước
11.3
Chiều dài
366
GRT
149,525
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MT-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Minh
POS LAEMCHABANG
9.8
172
17,846
BNPH - P/s3
07:00
A1-A5
2
Quyết
Duy
INTERASIA PURSUIT
8.1
170
18,826
CL1 - P/s3
10:30
A2-A6
3
P.Tuấn
INTERASIA VISION
9.5
170
18,935
CL7 - P/s3
12:30
A2-A3
4
P.Hải
SITC SHENGDE
9.5
172
18,820
CL4 - P/s3
11:30
A5-01
5
B.Long
CNC PUMA
8.7
186
31,999
CL3 - P/s3
13:00
A5-A6
6
M.Hải
KMTC XIAMEN
10
197
27,997
CL4-5 - P/s3
15:30
A1-A2
7
V.Hải
KMTC ULSAN
9
169
16,717
CL1 - P/s3
23:30
A2-A6
Tên tàu
POS LAEMCHABANG
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
17,846
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
Quyết ; Duy
Mớn nước
8.1
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.5
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
CNC PUMA
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
8.7
Chiều dài
186
GRT
31,999
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
10
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
KMTC ULSAN
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Long
Tín
KMTC XIAMEN
10.6
197
27,997
BP7 - CL4-5
23:00
A1-A2
2
N.Cường
YM CERTAINTY
9.9
210
32,720
CL5 - BP7
16:00
QH
A1-A2
3
Vinh
Hoàn
KMTC ULSAN
9.4
169
16,717
BP6 - CL1
10:30
ĐX
Tên tàu
KMTC XIAMEN
Hoa tiêu
Đ.Long ; Tín
Mớn nước
10.6
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
BP7 - CL4-5
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL5 - BP7
P.O.B
16:00
Ghi chú
QH
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
KMTC ULSAN
Hoa tiêu
Vinh ; Hoàn
Mớn nước
9.4
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
BP6 - CL1
P.O.B
10:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai