Kế hoạch tàu ngày 08/02/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.7
23:35
03:30
3.2
05:35
08:45
1.9
11:25
14:45
3.5
17:35
21:00
Mực nước
1.7
Vũng Tàu
23:35
Cát Lái
03:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
05:35
Cát Lái
08:45
Dòng chảy
Mực nước
1.9
Vũng Tàu
11:25
Cát Lái
14:45
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
17:35
Cát Lái
21:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 07/02/2026 23:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Uy
SITC RUNDE
7.2
172
18,724
P/s3 - CL7
03:30
// 04.00
A2-A5
2
N.Minh
V.Hoàng
ARCHER
10.2
223
27,779
P/s3 - CL4-5
04:00
// 07.00
A1-A6
3
N.Cường
N.Thanh
ONE CLARA
10.4
210
27,051
P/s3 - CL3
04:30
// 07.00
A2-A5
4
Th.Hùng
POS HOCHIMINH
8.5
173
18,085
P/s3 - CL7
10:30
// 13.30
A2-A3
5
A.Tuấn
CATLAI EXPRESS
7.9
172
18,848
P/s3 - BNPH
11:00
// 14.00
A5-08
6
Chính
PVT RUBY
6
144
8,371
H25 - CanGio
11:30
SR
7
N.Trường
STAR 26
6.8
111
3,640
H25 - CanGio
12:00
SR
8
M.Hải
Anh
EVER OPUS
10.5
195
27,025
P/s3 - CL5
15:00
// 18.00
A1-A6
9
Diệu
HAI BAO
3
59
299
P/s1 - CL2
15:00
// 18.00
08
10
Nhật
Chương
RACHA BHUM
9.1
211
32,190
P/s3 - CL4
16:00
// 19.00Cano DL
A1-A6
11
Tân
M.Hùng
INTERASIA PURSUIT
9.7
170
18,826
P/s3 - CL1
16:00
// 19.00
A3-TM
12
V.Hải
WHITE DRAGON
9.8
172
17,225
P/s3 - CL3
16:30
// 19.30
A2-A5
13
P.Tuấn
INCRES
9.2
172
19,035
P/s3 - CL7
23:00
// 02.00
14
N.Dũng
SITC SHENGDE
9.8
172
18,820
P/s3 - CL1
04:30
//0700
A3-08
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
7.2
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
03:30
Ghi chú
// 04.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
N.Minh ; V.Hoàng
Mớn nước
10.2
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
04:00
Ghi chú
// 07.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ONE CLARA
Hoa tiêu
N.Cường ; N.Thanh
Mớn nước
10.4
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
04:30
Ghi chú
// 07.00
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
10:30
Ghi chú
// 13.30
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
11:00
Ghi chú
// 14.00
Tàu lai
A5-08
Tên tàu
PVT RUBY
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
6
Chiều dài
144
GRT
8,371
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
11:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
STAR 26
Hoa tiêu
N.Trường
Mớn nước
6.8
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
12:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
EVER OPUS
Hoa tiêu
M.Hải ; Anh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
15:00
Ghi chú
// 18.00
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - CL2
P.O.B
15:00
Ghi chú
// 18.00
Tàu lai
08
Tên tàu
RACHA BHUM
Hoa tiêu
Nhật ; Chương
Mớn nước
9.1
Chiều dài
211
GRT
32,190
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 19.00Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
Tân ; M.Hùng
Mớn nước
9.7
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
16:00
Ghi chú
// 19.00
Tàu lai
A3-TM
Tên tàu
WHITE DRAGON
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
16:30
Ghi chú
// 19.30
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
23:00
Ghi chú
// 02.00
Tàu lai
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A3-08
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
Phú
HMM DRIVE
11.9
366
142,620
P/s3 - CM3
09:00
Y/c MP
MR-KS-AWA
2

INTERASIA TRIBUTE
10
204
30,676
CM2 - P/s3
12:00
MR-AWA
3
P.Thùy
Duyệt
WAN HAI A05
10.7
336
123,104
P/s3 - CM2
16:00
Y/c MP
MR-KS-AWA
4
Thịnh
INTERASIA TRIBUTE
8.8
204
30,676
P/s3 - CM2
00:30
MT
MR-KS
5
M.Hải
Khái
EMERALD TOWER
11
300
96,375
CM3 - P/s3
00:30
MT-VTX
MR-KS-AWA
Tên tàu
HMM DRIVE
Hoa tiêu
T.Tùng ; Phú
Mớn nước
11.9
Chiều dài
366
GRT
142,620
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRIBUTE
Hoa tiêu
Mớn nước
10
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
MR-AWA
Tên tàu
WAN HAI A05
Hoa tiêu
P.Thùy ; Duyệt
Mớn nước
10.7
Chiều dài
336
GRT
123,104
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
INTERASIA TRIBUTE
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
8.8
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
00:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
EMERALD TOWER
Hoa tiêu
M.Hải ; Khái
Mớn nước
11
Chiều dài
300
GRT
96,375
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
00:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đức
XIN AN
7.4
172
18,724
BNPH - P/s3
01:30
A3-08
2
V.Dũng
SITC KANTO
9.5
172
17,119
CL1 - P/s3
07:00
A2-A5
3
Đ.Toản
SAWASDEE ATLANTIC
9.7
172
18,051
CL7 - P/s3
04:00
A2-A5
4
B.Long
WAN HAI 360
10.4
204
30,776
CL3 - P/s3
07:00
A2-A5
5
Q.Hưng
SAWASDEE DENEB
9.9
172
18,072
CL4-5 - P/s3
07:00
A1-A6
6
N.Hoàng
HMM HERITAGE
9
172
17,277
BNPH - P/s3
09:00
A1-A3
7
N.Tuấn
SITC SHENGDE
9.1
172
18,820
CL1 - P/s3
12:30
A3-A6
8
K.Toàn
H.Thanh
SITC RUNDE
9.3
172
18,724
CL7 - P/s3
12:30
A2-A5
9
M.Tùng
AMALFI BAY
9.5
186
29,796
CL5 - P/s3
15:00
A1-A6
10
P.Cần
P.Hưng
ONE CLARA
9.9
210
27,051
CL3 - P/s3
19:00
Cano DL
A2-A5
11
Đảo
M.Cường
NBOS QIN
8
172
18,491
CL4 - P/s3
19:00
A3-08
12
Tín
HAI BAO
3
59
299
CL2 - H25
21:00
SR
08
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SITC KANTO
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
WAN HAI 360
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
10.4
Chiều dài
204
GRT
30,776
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HMM HERITAGE
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,277
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SITC SHENGDE
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
K.Toàn ; H.Thanh
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
AMALFI BAY
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
29,796
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
ONE CLARA
Hoa tiêu
P.Cần ; P.Hưng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
27,051
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
NBOS QIN
Hoa tiêu
Đảo ; M.Cường
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
CL2 - H25
P.O.B
21:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu