Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 09/04/2026 10:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
HF SPIRIT
8.3
162
13,267
H25 - TCHP
05:30
SR
01-12
2
N.Tuấn
EVER ONWARD
9.9
195
27,025
P/s3 - CL4-5
07:30
//1000
A5-A6
3
P.Hải
H.Thanh
TPC206-TK02;TPC206-SL02
6
190
6,257
H25 - CanGio
07:30
SR
4
Chương
SAWASDEE RIGEL
9.4
172
18,072
P/s3 - CL7
08:00
A1-A3
5
Quân
ZHONG GU NAN HAI
10.3
172
18,490
P/s3 - CL1
09:30
//1230
A1-A2
6
Nhật
T.Tùng
RACHA BHUM
10.7
211
32,190
P/s3 - CL4
10:00
Y/c MT
A5-A6
7
Tín
Vinh
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
10:00
SR
8
N.Hoàng
N.Chiến
YM CREDENTIAL
10
210
32,720
P/s3 - CL5
14:00
//1600
A5-A6
9
Tân
EVER COMMAND
9.8
172
18,658
P/s3 - BNPH
14:00
//1600
A1-A3
10
N.Minh
M.Cường
MAERSK NESNA
9.9
172
25,805
P/s3 - BP6
14:00
Thả neo tăng cường dây
A1-A2
11
H.Trường
Quyền
SITC RUNDE
9.4
172
18,724
P/s3 - CL3
16:00
//1930
A2-A3
12
P.Cần
Chính
GH RIVER
9.1
180
19,279
P/s3 - CL4-5
23:00
//0200
13
Đ.Minh
KMTC PUSAN
9.1
169
16,717
P/s3 - CL1
23:00
//0200
Hoa tiêu
N.Hoàng ; N.Chiến
Hoa tiêu
N.Minh ; M.Cường
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Hoa tiêu
H.Trường ; Quyền
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
Đức
ZIM AMBER
12.4
272
74,693
CM3 - P/s3
13:30
MP
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
SITC SHANGDE
9.3
172
18,724
CL1 - P/s3
01:30
LT
A3-A5
2
P.Tuấn
SAWASDEE INCHEON
9.3
172
18,051
CL5 - P/s3
03:00
LT
A1-A2
3
Duyệt
EVER OCEAN
8.5
195
29,116
CL3 - P/s3
01:30
LT
A5-A6
4
M.Hải
MILD SYMPHONY
8.9
148
9,929
TCHP - H25
08:00
SR
01-12
5
Giang
QUANG VINH 189
4.3
120
6,331
CanGio - H25
08:00
SR
6
Phú
EVER CERTAIN
9.5
171
18,658
CL7 - P/s3
09:30
A2-A3
7
Th.Hùng
INTERASIA PURSUIT
9.8
170
18,826
CL4 - P/s3
10:00
A3-08
8
Nghị
NICOLAI MAERSK
9.9
199
27,733
CL4-5 - P/s3
10:00
A5-A6
9
Đảo
SAWASDEE ATLANTIC
9.7
172
18,051
CL1 - P/s3
11:30
A1-A2
10
Đ.Chiến
Duy
HOCHIMINH VOYAGER
9.8
200
27,061
CL5 - P/s3
17:00
Cano DL
A5-A6
11
N.Cường
Hoàn
CEBU
8.3
172
18,491
BNPH - P/s3
17:00
A3-08
12
V.Hải
STARSHIP DRACO
9.1
172
18,354
CL3 - P/s3
19:30
AB02-TM
13
M.Tùng
HF SPIRIT
9
162
13,267
TCHP - H25
20:00
SR
01-12
14
Anh
EASTERN GLORY
3
71
1,810
CL2 - P/s1
15:00
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
SAWASDEE ATLANTIC
10
172
18,051
BP5 - CL1
02:00
A1-A2
2
Khái
HOCHIMINH VOYAGER
10.1
200
27,061
BP6 - CL5
03:00
A5-A6