Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 20/07/2026 00:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
Chính
SPIL NIRMALA
8.7
212
26,638
P/s3 - CL4-5
05:00
//
A1-A5
2
V.Dũng
SINAR SANUR
8.9
172
19,944
P/s3 - CL7
04:00
//
A3-A6
3
Nhật
TPC-TK08; TPC-SL-18
6
190
6,257
H25 - CanGio
05:00
SR, 2 HT, Q.H
4
N.Thanh
EVER OMNI
10.4
195
27,025
P/s3 - CL5
06:00
//0930
A1-A5
5
Kiên
PANCON CHAMPION
9.9
173
18,606
P/s3 - BNPH
06:00
//0900
A3-A6
6
Quang
MAERSK PORT KLANG
9.5
186
32,416
P/s3 - CL3
10:30
//1400(2)
A1-A5
7
K.Toàn
SEOUL GLOW
9.3
176
18,123
P/s3 - CL4
10:30
//(1)
A6-TM
8
Tân
N.Trường
SHENG LI JI
8.5
172
18,219
P/s3 - CL1
10:30
//1330(3)
A3-01
9
Tín
HAI BAO
3
59
299
P/s1 - TL CL7
13:00
10
Quyền
XIN HAI XIU
7.1
132
6,680
H25 - TCHP
14:00
SR
08-12
11
V.Hải
MONICA
9.9
173
17,801
P/s3 - BP6
16:30
Tăng cường dây
A6-AB02
12
Khái
Đ.Minh
KOTA GAYA
10
223
29,015
P/s3 - CL4-5
17:30
//2030
A1-A5
13
N.Hiển
KMTC OSAKA
7.7
172
17,853
P/s3 - CL1
17:30
//2030
A3-A6
14
Đức
TIDE CAPTAIN
6.9
162
13,406
H25 - TCHP
00:30
SR
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Cần
Đăng
ONE MADRID
14
366
152,068
CM3 - P/s3
06:30
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
2
Đ.Chiến
N.Minh
HMM VICTORY
11.2
366
142,620
P/s3 - CM3
10:00
Y/c MP
MR-KS-AWA
3
T.Tùng
Thịnh
TUBUL
13.5
300
88,586
CM2 - P/s3
17:00
MP-VTX
MR-KS
4
A.Tuấn
INTERASIA TRIUMPH
9.2
204
30,676
P/s3 - CM2
21:30
Y/c MP
AWA-KS
5
M.Tùng
Chương
COSCO SHIPPING YANGPU
12.7
366
157,741
CM4 - P/s3
23:30
MP-VTX
A9-A10-H9
6
Th.Hùng
Hồng
DELPHINUS C
11.5
295
55,487
P/s3 - CM4
23:30
Y/c MT-VTX
A9-A10
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; N.Minh
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
M.Cường
MAERSK NACKA
9.1
172
25,514
CL4 - P/s3
21:00
A1-A6
2
N.Chiến
INTERASIA VISION
9.55
170
18,935
CL7 - P/s3
03:00
A1-A5
3
H.Trường
Đ.Long
ARCHER
9.8
223
27,779
CL4-5 - P/s3
03:30
A1-A5
4
N.Dũng
M.Hùng
TIDE CAPTAIN
7.5
162
13,406
TCHP - H25
09:30
SR
08-12
5
V.Hoàng
Đ.Hải
EVER CROWN
8.5
172
18,658
BNPH - P/s3
09:00
A3-A6
6
Quân
Lương
KMTC SURABAYA
10
200
28,736
CL5 - P/s3
09:30
A1-A5
7
M.Hải
Th.Tùng
UNI PREMIER
9
182
17,887
CL1 - P/s3
13:30
A3-A6
8
P.Hải
BEROLINA C
9.9
209
26,435
CL3 - P/s3
14:00
A1-A5
9
Diệu
HAI BAO
3
59
299
TL CL7 - H25
20:00
SR
01
10
N.Tuấn
P.Tuấn
SPIL NIRMALA
9.4
212
26,638
CL4-5 - P/s3
20:30
A1-A5
11
Đảo
SHENG LI JI
9
172
18,219
CL1 - P/s3
20:30
A3-01
12
P.Thùy
PANCON CHAMPION
9
173
18,606
BNPH - P/s3
22:00
A6-01
13
Vinh
JOSCO HELEN
8.4
146
9,972
TCHP - H25
02:30
SR
08-12
Hoa tiêu
B.Long ; M.Cường
Hoa tiêu
H.Trường ; Đ.Long