Kế hoạch tàu ngày 30/06/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.3
19:41
23:30
3.2
03:18
06:30
2.5
08:04
11:30
3.2
12:33
15:30
0.2
20:17
00:00
Mực nước
0.3
Vũng Tàu
19:41
Cát Lái
23:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
03:18
Cát Lái
06:30
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
08:04
Cát Lái
11:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
12:33
Cát Lái
15:30
Dòng chảy
Mực nước
0.2
Vũng Tàu
20:17
Cát Lái
00:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 29/06/2026 23:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
SHENG LI JI
7.3
172
18,219
P/s3 - CL7
01:30
A6-08
2
A.Tuấn
SAWASDEE DENEB
9.9
172
18,072
P/s3 - CL4-5
01:30
//0430
A2-A3
3
Duy
MTT SENARI
8.1
160
13,059
P/s3 - CL5
04:00
//0700
A1-A3
4
Tín
GLORY 55
3
58
399
P/s1 - TL CL7
04:00
08
5
P.Hưng
EVER OWN
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
09:00
//1230
A5-A6
6
P.Thùy
SAWASDEE BALTIC
10
172
18,051
P/s3 - CL7
09:00
//1230
A3-AB02
7
N.Tuấn
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
P/s1 - CL1
09:00
//1200
A3-08
8
V.Tùng
CATLAI EXPRESS
9.4
172
18,848
P/s3 - BNPH
10:00
//1330
A1-TM
9
Diệu
SITC DALIAN
7
144
9,734
P/s3 - CL2
10:00
//1200
A2-A5
10
Phú
YM CELEBRITY
9.7
210
32,720
P/s3 - BP6
11:00
Thả neo, Tăng cường dây, Q.H
A5-A6
11
P.Cần
INSIGHT
9.6
172
17,888
P/s3 - CL4
11:00
A1-A2
12
Nhật
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
11:00
SR
13
Quân
SEOUL GLOW
7.9
176
18,123
P/s3 - CL1
19:30
Cano DL
A2-A3
14
Chương
XIN HAI XIU
7
132
6,680
H25 - TCHP
20:00
SR
01-12
15
Trung
SITC ZHENGDE
8.2
172
19,011
P/s3 - CL5
20:30
//2330
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
7.3
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
01:30
Ghi chú
//0430
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
8.1
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
58
GRT
399
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
EVER OWN
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1230
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SAWASDEE BALTIC
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1230
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
09:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
V.Tùng
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1330
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
SITC DALIAN
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
7
Chiều dài
144
GRT
9,734
Cầu bến
P/s3 - CL2
P.O.B
10:00
Ghi chú
//1200
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.7
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
11:00
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây, Q.H
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
INSIGHT
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,888
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
7
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SEOUL GLOW
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
7.9
Chiều dài
176
GRT
18,123
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
19:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
7
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
20:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
SITC ZHENGDE
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
8.2
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
20:30
Ghi chú
//2330
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng

SEASPAN OSAKA
12
270
46,444
CM4 - P/s3
05:30
MT-VTX
A9-A10
2
Đ.Toản
DORY 2
3.5
72
2,812
B9 - RạchTắc
06:00
MP
3
B.Long
P.Hải
CSCL YELLOW SEA
10.7
335
116,568
P/s3 - CM4
11:00
MP-VTX
A9-A10-H9
4
Duyệt
MORESBY CHIEF
10
186
26,971
P/s3 - CM2
11:00
MP-VTX
MR-KS
5
Đức
MORESBY CHIEF
11.5
186
26,971
CM2 - P/s3
20:00
MP-VTX
MR-KS
Tên tàu
SEASPAN OSAKA
Hoa tiêu
M.Tùng ; Hà
Mớn nước
12
Chiều dài
270
GRT
46,444
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
DORY 2
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
3.5
Chiều dài
72
GRT
2,812
Cầu bến
B9 - RạchTắc
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
Tên tàu
CSCL YELLOW SEA
Hoa tiêu
B.Long ; P.Hải
Mớn nước
10.7
Chiều dài
335
GRT
116,568
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
11:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
10
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
11:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
MORESBY CHIEF
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
11.5
Chiều dài
186
GRT
26,971
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
20:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
STARSHIP JUPITER
9.9
197
27,997
CL4-5 - P/s3
04:30
A2-A6
2
Thịnh
Đăng
SPIL NIRMALA
10.5
212
26,638
BP7 - P/s3
05:30
A1-A5
3
N.Hoàng
WAN HAI 290
10.5
175
20,899
CL5 - P/s3
06:00
A1-A2
4
H.Trường
HONG AN
9.9
172
18,724
CL4 - P/s3
09:00
A1-A5
5
P.Tuấn
EVER COMPOSE
9
172
18,658
CL1 - P/s3
12:00
A2-A5
6
N.Minh
EVER OPTIMA
10
195
27,025
CL3 - P/s3
12:30
A5-A6
7
K.Toàn
SHENG LI JI
9
172
18,219
CL7 - P/s3
12:30
A3-A6
8
Nghị
MONICA
10
173
17,801
BNPH - P/s3
13:30
A1-TM
9
V.Dũng
SAWASDEE DENEB
8.5
172
18,072
CL4-5 - P/s3
22:00
A1-A6
10
Giang
SITC DALIAN
8.5
144
9,734
CL2 - P/s3
22:00
A2-A5
11
Hoàn
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
CL1 - H25
22:00
SR
A3-08
12
Quyền
GLORY 55
3
58
399
TL CL7 - P/s1
23:00
08
13
M.Cường
MTT SENARI
8.5
160
13,059
CL5 - P/s3
23:30
A1-A3
14
Kiên
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
16:00
ĐX
Tên tàu
STARSHIP JUPITER
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Thịnh ; Đăng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
BP7 - P/s3
P.O.B
05:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
WAN HAI 290
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HONG AN
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
EVER COMPOSE
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER OPTIMA
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
10
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
SAWASDEE DENEB
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC DALIAN
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
8.5
Chiều dài
144
GRT
9,734
Cầu bến
CL2 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HAI TIAN LONG
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
5
Chiều dài
98
GRT
3,609
Cầu bến
CL1 - H25
P.O.B
22:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
GLORY 55
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3
Chiều dài
58
GRT
399
Cầu bến
TL CL7 - P/s1
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
08
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
8.5
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
TRUONG AN 03
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
3.2
Chiều dài
111
GRT
3,640
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
16:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
Tân
YM CELEBRITY
9.7
210
32,720
BP6 - CL4-5
23:00
A5-A6
Tên tàu
YM CELEBRITY
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Tân
Mớn nước
9.7
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
BP6 - CL4-5
P.O.B
23:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6