Kế hoạch tàu ngày 20/05/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
-0.3
21:36
01:15
3.6
05:16
08:30
2.7
10:03
13:30
3.6
14:35
18:00
-0.2
22:25
02:15
Mực nước
-0.3
Vũng Tàu
21:36
Cát Lái
01:15
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
05:16
Cát Lái
08:30
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
10:03
Cát Lái
13:30
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
14:35
Cát Lái
18:00
Dòng chảy
Mực nước
-0.2
Vũng Tàu
22:25
Cát Lái
02:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 20/05/2026 10:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Dũng
PANCON CHAMPION
9.2
173
18,606
P/s3 - CL4
04:30
//0700
A1-SG99
2
N.Dũng
MONICA
8.3
173
17,801
P/s3 - BNPH
06:30
//0700
A5-TM
3
Uy
EVER CERTAIN
9.8
171
18,658
P/s3 - CL4-5
04:30
//0700
A6-AB02
4
M.Cường
MILD SYMPHONY
7.6
148
9,929
H25 - TCHP
05:00
SR
01-12
5
K.Toàn
NORDBORG MAERSK
9.6
172
26,255
P/s3 - CL5
11:30
//1430
A6-AB02
6
V.Hải
SITC SHUNDE
9
172
18,820
P/s3 - CL1
09:30
//1300
A1-08
7
P.Tuấn
Giang
YM CREDENTIAL
10.2
210
32,720
P/s3 - CL3
13:30
//1630
A5-A6
8
Đ.Minh
SITC RUNDE
9.8
172
18,724
P/s3 - BP5
12:30
Tăng cường dây
A5-SG99
9
Vinh
Anh
SITC XIN
7.7
172
19,011
P/s3 - CL7
13:00
A3-AB02
10
Đ.Chiến
STARSHIP MERCURY
9.6
197
27,997
P/s3 - BP7
13:30
Tăng cường dây
A1-A2
11
T.Cần
PIANO LAND
8.3
261
69,840
P/S - CR1
09:30
QTCR
12
T.Cần
PIANO LAND
8.3
261
69,840
CR1 - P/S
19:30
QTCR
13
M.Hùng
ERAMUS EFFORT
7.8
142
9,562
P/s3 - CL5
04:00
//0700
14
Diệu
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
09:00
ĐX, SR
15
Quân
H.Thanh
INCRES
7.6
172
19,035
P/s3 - CL4
22:00
ĐX
16
Kiên
YM HORIZON
8.8
169
15,167
P/s3 - BP6
14:00
Tăng cường dây
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A1-SG99
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
N.Dũng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
06:30
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
EVER CERTAIN
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.8
Chiều dài
171
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
04:30
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A6-AB02
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
M.Cường
Mớn nước
7.6
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
NORDBORG MAERSK
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:30
Ghi chú
//1430
Tàu lai
A6-AB02
Tên tàu
SITC SHUNDE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,820
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
YM CREDENTIAL
Hoa tiêu
P.Tuấn ; Giang
Mớn nước
10.2
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - BP5
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A5-SG99
Tên tàu
SITC XIN
Hoa tiêu
Vinh ; Anh
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-AB02
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.6
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - BP7
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
PIANO LAND
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
8.3
Chiều dài
261
GRT
69,840
Cầu bến
P/S - CR1
P.O.B
09:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
PIANO LAND
Hoa tiêu
T.Cần
Mớn nước
8.3
Chiều dài
261
GRT
69,840
Cầu bến
CR1 - P/S
P.O.B
19:30
Ghi chú
QTCR
Tàu lai
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
7.8
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
04:00
Ghi chú
//0700
Tàu lai
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
7
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
09:00
Ghi chú
ĐX, SR
Tàu lai
Tên tàu
INCRES
Hoa tiêu
Quân ; H.Thanh
Mớn nước
7.6
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
22:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
YM HORIZON
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.8
Chiều dài
169
GRT
15,167
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Minh
Nhật
CSCL SUMMER
11
335
116,603
CM4 - P/s3
04:00
MT-VTX
A9-A10-H9
2
Quyền
SUNLY
3.5
76
1,482
TCCT - P/s2
04:00
3
Hồng
P.Thùy
ONE MACKINAC
11.3
366
153,453
CM3 - P/s3
05:00
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
4
Đ.Toản
V.Tùng
ZIM TOPAZ
12.2
272
74,693
P/s3 - CM4
05:00
MP
A9-A10
5
Trung
Khái
WAN HAI A08
13.9
335
122,045
P/s3 - CM2
10:00
MT
MR-KS-AWA
6
Đ.Long
M.Tùng
ZIM TOPAZ
11.5
272
74,693
CM4 - P/s3
16:00
MP
A9-A10
7
M.Hải
P.Hưng
YM TRILLION
12
334
118,524
P/s3 - CM3
21:00
MP
MR-KS-AWA
Tên tàu
CSCL SUMMER
Hoa tiêu
N.Minh ; Nhật
Mớn nước
11
Chiều dài
335
GRT
116,603
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
04:00
Ghi chú
MT-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
SUNLY
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
3.5
Chiều dài
76
GRT
1,482
Cầu bến
TCCT - P/s2
P.O.B
04:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
ONE MACKINAC
Hoa tiêu
Hồng ; P.Thùy
Mớn nước
11.3
Chiều dài
366
GRT
153,453
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ZIM TOPAZ
Hoa tiêu
Đ.Toản ; V.Tùng
Mớn nước
12.2
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
05:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
WAN HAI A08
Hoa tiêu
Trung ; Khái
Mớn nước
13.9
Chiều dài
335
GRT
122,045
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
10:00
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ZIM TOPAZ
Hoa tiêu
Đ.Long ; M.Tùng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
YM TRILLION
Hoa tiêu
M.Hải ; P.Hưng
Mớn nước
12
Chiều dài
334
GRT
118,524
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
21:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Thịnh
KMTC SHANGHAI
9.8
188
20,815
CL5 - P/s3
07:00
LT
A2-A5
2
N.Cường
Tân
EVER ORDER
8.3
195
29,116
CL4-5 - P/s3
07:00
LT
A1-A6
3
Chương
INCEDA
9.9
172
19,035
BNPH - P/s3
07:00
LT
AB02-TM
4
T.Tùng
HF SPIRIT
8.9
162
13,267
TCHP - H25
07:00
SR
01-12
5
N.Tuấn
MTT SENARI
8.3
160
13,059
CL4 - P/s3
07:00
LT
A3-08
6
H.Trường
INSIGHT
9.7
172
17,888
CL7 - P/s3
08:00
LT
A3-A5
7
Đăng
POWER 55
3
75
1,498
TL CL7 - H25
11:00
SR
08
8
Chính
ERAMUS EFFORT
7.5
142
9,562
CL5 - P/s3
14:30
A5-08
9
Nghị
SITC CHANGDE
9.1
172
19,011
CL1 - P/s3
13:00
A1-08
10
Q.Hưng
Duy
YM CONTINENT
9.9
210
32,720
CL3 - P/s3
16:00
A1-A6
11
B.Long
MONICA
9
173
17,801
BNPH - P/s3
17:00
A3-08
12
V.Hoàng
HEUNG A HOCHIMINH
9.9
173
17,791
BP6 - P/s3
07:30
ĐX, LT
A1-A6
Tên tàu
KMTC SHANGHAI
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
188
GRT
20,815
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
EVER ORDER
Hoa tiêu
N.Cường ; Tân
Mớn nước
8.3
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INCEDA
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
19,035
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
MTT SENARI
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
8.3
Chiều dài
160
GRT
13,059
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
INSIGHT
Hoa tiêu
H.Trường
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
17,888
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
08:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
POWER 55
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
3
Chiều dài
75
GRT
1,498
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
11:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08
Tên tàu
ERAMUS EFFORT
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
7.5
Chiều dài
142
GRT
9,562
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A5-08
Tên tàu
SITC CHANGDE
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
19,011
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
YM CONTINENT
Hoa tiêu
Q.Hưng ; Duy
Mớn nước
9.9
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
BP6 - P/s3
P.O.B
07:30
Ghi chú
ĐX, LT
Tàu lai
A1-A6
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Thanh
HEUNG A HOCHIMINH
9.9
173
17,791
CL1 - BP6
01:30
A3-A6.
Tên tàu
HEUNG A HOCHIMINH
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
17,791
Cầu bến
CL1 - BP6
P.O.B
01:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6.