Kế hoạch tàu ngày 09/04/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1
23:33
03:30
3
07:45
10:15
2.7
11:31
14:30
3.2
15:58
18:45
Mực nước
1
Vũng Tàu
23:33
Cát Lái
03:30
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
07:45
Cát Lái
10:15
Dòng chảy
Mực nước
2.7
Vũng Tàu
11:31
Cát Lái
14:30
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
15:58
Cát Lái
18:45
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 09/04/2026 10:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Hưng
HF SPIRIT
8.3
162
13,267
H25 - TCHP
05:30
SR
01-12
2
N.Tuấn
EVER ONWARD
9.9
195
27,025
P/s3 - CL4-5
07:30
//1000
A5-A6
3
P.Hải
H.Thanh
TPC206-TK02;TPC206-SL02
6
190
6,257
H25 - CanGio
07:30
SR
4
Chương
SAWASDEE RIGEL
9.4
172
18,072
P/s3 - CL7
08:00
A1-A3
5
Quân
ZHONG GU NAN HAI
10.3
172
18,490
P/s3 - CL1
09:30
//1230
A1-A2
6
Nhật
T.Tùng
RACHA BHUM
10.7
211
32,190
P/s3 - CL4
10:00
Y/c MT
A5-A6
7
Tín
Vinh
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
10:00
SR
8
N.Hoàng
N.Chiến
YM CREDENTIAL
10
210
32,720
P/s3 - CL5
14:00
//1600
A5-A6
9
Tân
EVER COMMAND
9.8
172
18,658
P/s3 - BNPH
14:00
//1600
A1-A3
10
N.Minh
M.Cường
MAERSK NESNA
9.9
172
25,805
P/s3 - BP6
14:00
Thả neo tăng cường dây
A1-A2
11
H.Trường
Quyền
SITC RUNDE
9.4
172
18,724
P/s3 - CL3
16:00
//1930
A2-A3
12
P.Cần
Chính
GH RIVER
9.1
180
19,279
P/s3 - CL4-5
23:00
//0200
13
Đ.Minh
KMTC PUSAN
9.1
169
16,717
P/s3 - CL1
23:00
//0200
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
8.3
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
05:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EVER ONWARD
Hoa tiêu
N.Tuấn
Mớn nước
9.9
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
07:30
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
TPC206-TK02;TPC206-SL02
Hoa tiêu
P.Hải ; H.Thanh
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
07:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
SAWASDEE RIGEL
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
08:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
ZHONG GU NAN HAI
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
10.3
Chiều dài
172
GRT
18,490
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1230
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
RACHA BHUM
Hoa tiêu
Nhật ; T.Tùng
Mớn nước
10.7
Chiều dài
211
GRT
32,190
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
10:00
Ghi chú
Y/c MT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Tín ; Vinh
Mớn nước
7
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
10:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
YM CREDENTIAL
Hoa tiêu
N.Hoàng ; N.Chiến
Mớn nước
10
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
EVER COMMAND
Hoa tiêu
Tân
Mớn nước
9.8
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
MAERSK NESNA
Hoa tiêu
N.Minh ; M.Cường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
25,805
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
14:00
Ghi chú
Thả neo tăng cường dây
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
SITC RUNDE
Hoa tiêu
H.Trường ; Quyền
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
16:00
Ghi chú
//1930
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
GH RIVER
Hoa tiêu
P.Cần ; Chính
Mớn nước
9.1
Chiều dài
180
GRT
19,279
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0200
Tàu lai
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.1
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0200
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
Đức
ZIM AMBER
12.4
272
74,693
CM3 - P/s3
13:30
MP
MR-KS
Tên tàu
ZIM AMBER
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Đức
Mớn nước
12.4
Chiều dài
272
GRT
74,693
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
SITC SHANGDE
9.3
172
18,724
CL1 - P/s3
01:30
LT
A3-A5
2
P.Tuấn
SAWASDEE INCHEON
9.3
172
18,051
CL5 - P/s3
03:00
LT
A1-A2
3
Duyệt
EVER OCEAN
8.5
195
29,116
CL3 - P/s3
01:30
LT
A5-A6
4
M.Hải
MILD SYMPHONY
8.9
148
9,929
TCHP - H25
08:00
SR
01-12
5
Giang
QUANG VINH 189
4.3
120
6,331
CanGio - H25
08:00
SR
6
Phú
EVER CERTAIN
9.5
171
18,658
CL7 - P/s3
09:30
A2-A3
7
Th.Hùng
INTERASIA PURSUIT
9.8
170
18,826
CL4 - P/s3
10:00
A3-08
8
Nghị
NICOLAI MAERSK
9.9
199
27,733
CL4-5 - P/s3
10:00
A5-A6
9
Đảo
SAWASDEE ATLANTIC
9.7
172
18,051
CL1 - P/s3
11:30
A1-A2
10
Đ.Chiến
Duy
HOCHIMINH VOYAGER
9.8
200
27,061
CL5 - P/s3
17:00
Cano DL
A5-A6
11
N.Cường
Hoàn
CEBU
8.3
172
18,491
BNPH - P/s3
17:00
A3-08
12
V.Hải
STARSHIP DRACO
9.1
172
18,354
CL3 - P/s3
19:30
AB02-TM
13
M.Tùng
HF SPIRIT
9
162
13,267
TCHP - H25
20:00
SR
01-12
14
Anh
EASTERN GLORY
3
71
1,810
CL2 - P/s1
15:00
ĐX
Tên tàu
SITC SHANGDE
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.3
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
LT
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
EVER OCEAN
Hoa tiêu
Duyệt
Mớn nước
8.5
Chiều dài
195
GRT
29,116
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
01:30
Ghi chú
LT
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
MILD SYMPHONY
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.9
Chiều dài
148
GRT
9,929
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
QUANG VINH 189
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
4.3
Chiều dài
120
GRT
6,331
Cầu bến
CanGio - H25
P.O.B
08:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
Tên tàu
EVER CERTAIN
Hoa tiêu
Phú
Mớn nước
9.5
Chiều dài
171
GRT
18,658
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
INTERASIA PURSUIT
Hoa tiêu
Th.Hùng
Mớn nước
9.8
Chiều dài
170
GRT
18,826
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
NICOLAI MAERSK
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.9
Chiều dài
199
GRT
27,733
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
11:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HOCHIMINH VOYAGER
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Duy
Mớn nước
9.8
Chiều dài
200
GRT
27,061
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A5-A6
Tên tàu
CEBU
Hoa tiêu
N.Cường ; Hoàn
Mớn nước
8.3
Chiều dài
172
GRT
18,491
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
STARSHIP DRACO
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
19:30
Ghi chú
Tàu lai
AB02-TM
Tên tàu
HF SPIRIT
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
162
GRT
13,267
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
EASTERN GLORY
Hoa tiêu
Anh
Mớn nước
3
Chiều dài
71
GRT
1,810
Cầu bến
CL2 - P/s1
P.O.B
15:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
SAWASDEE ATLANTIC
10
172
18,051
BP5 - CL1
02:00
A1-A2
2
Khái
HOCHIMINH VOYAGER
10.1
200
27,061
BP6 - CL5
03:00
A5-A6
Tên tàu
SAWASDEE ATLANTIC
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
10
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
BP5 - CL1
P.O.B
02:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A2
Tên tàu
HOCHIMINH VOYAGER
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
10.1
Chiều dài
200
GRT
27,061
Cầu bến
BP6 - CL5
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-A6