Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 09/08/2026 07:30
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Toản
NEXOE MAERSK
10.3
199
27,733
P/s3 - CL4-5
00:00
A5-A6
2
Quyết
Lương
MAERSK KEELUNG
10.5
186
32,416
P/s3 - CL3
06:30
//0900-MP
A1-A5
3
Đăng
T.Dũng
STARSHIP JUPITER
10.9
197
27,997
P/s3 - BP6
07:00
Thả neo, Tăng cường dây
A1-A5
4
Uy
H.Thanh
INCRES
9.2
172
19,035
P/s3 - CL1
08:30
//1000
A2-A6
5
H.Trường
ARCHER
10.5
223
27,779
P/s3 - CL5
08:00
Q.H
A2-A6
6
Giang
HAI TIAN LONG
3
98
3,609
P/s1 - BNPH
15:30
//1900
A2-01
7
N.Cường
Duy
SEOUL GLOW
9.3
176
18,123
P/s3 - CL7
23:00
//0130
8
Đ.Minh
SITC JIADE
10.2
172
18,848
P/s3 - CL4
23:00
9
V.Hải
CATLAI EXPRESS
9.6
172
18,848
P/s3 - BNPH
23:00
//0130
10
M.Hải
PACIFIC JOURNEY
6
121
4,522
CR - P/S
12:00
QTCR
11
Diệu
TRUONG AN 03
7.1
111
3,640
H25 - CanGio
22:30
ĐX
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
A.Tuấn
P.Tuấn
ONE HARBOUR
13.5
336
98,747
CM2 - P/s3
07:00
MT-VTX
MR-KS
2
P.Cần
Duyệt
OOCL EGYPT
11.9
367
144,200
P/s3 - CM4
02:30
MP-3NM-VTX
A9-A10-H9
3
M.Tùng
N.Thanh
ONE FORWARD
12.2
366
155,545
CM3 - P/s3
08:00
MT-VTX
MR-KS-AWA
4
N.Hoàng
Chương
WAN HAI A10
13.9
335
122,045
P/s3 - CM3
08:00
MP
MR-KS-AWA
5
Khái
INTERASIA TRIBUTE
7.8
204
30,676
P/s3 - CM2
14:00
MP
MR-KS
Hoa tiêu
M.Tùng ; N.Thanh
Hoa tiêu
N.Hoàng ; Chương
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
T.Tùng
JOSCO JANE
8.2
146
9,972
CL3 - P/s3
06:30
A6-01
2
Th.Hùng
K.Toàn
EVER BRAVE
8.9
211
32,691
CL5 - P/s3
10:00
A1-A5
3
Đ.Long
ORIENTAL BRIGHT
7.6
162
13,596
CL1 - P/s3
10:00
A2-01
4
Hà
GREEN PARK
7.8
147
12,559
TCHP - H25
10:00
SR
08-12
5
Nghị
NEXOE MAERSK
8.8
199
27,733
CL4-5 - P/s3
13:00
A2-A5
6
V.Hoàng
UNI PREMIER
8.7
182
17,887
BNPH - P/s3
19:00
A1-A2
7
B.Long
N.Trường
CA GUANGZHOU
9.8
167
17,871
CL4 - P/s3
19:00
A6-01
8
V.Tùng
MAERSK DHAKA
9.1
186
32,965
CL3 - P/s3
02:00
Hoa tiêu
Th.Hùng ; K.Toàn
Hoa tiêu
B.Long ; N.Trường
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
Anh
STARSHIP JUPITER
10.9
197
27,997
BP6 - CL4-5
19:30
A1-A5