Kế hoạch tàu ngày 03/04/25 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.3
22:38
02:30
3.5
05:51
09:00
2.5
10:49
14:15
3.6
15:50
19:00
0.4
23:27
03:15
Mực nước
0.3
Vũng Tàu
22:38
Cát Lái
02:30
Dòng chảy
Mực nước
3.5
Vũng Tàu
05:51
Cát Lái
09:00
Dòng chảy
Mực nước
2.5
Vũng Tàu
10:49
Cát Lái
14:15
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
15:50
Cát Lái
19:00
Dòng chảy
Mực nước
0.4
Vũng Tàu
23:27
Cát Lái
03:15
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 03/04/2025 09:50

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Vinh
PANCON CHAMPION
8.4
173
18,606
P/s1 - CL3
06:00
//0900, tt xấu
A5-01
2
Q.Hưng
KMTC TOKYO
7.7
173
17,853
P/s1 - TCHP
05:30
SR, tt xấu
A3-SG97
3

SINOTRANS TIANJIN
8.3
144
9,930
P/s1 - CL1
07:00
//0900, tt xấu
A2-08
4
Đ.Chiến
Duy
SKY RAINBOW
9.7
173
17,944
P/s3 - CL C
07:30
//1000
A2-A5
5
N.Thanh
NUUK MAERSK
9.7
172
26,255
P/s3 - CL7
09:30
//1300
A1-A6
6
P.Thùy
M.Cường
SITC HUIMING
11
186
29,426
P/s3 - CL5
12:00
//1500
A1-A6
7
Duyệt
Diệu
JOSEPHINE MAERSK
10.2
217
30,166
P/s3 - CL6
12:00
//1500
A1-A6
8
H.Trường
N.Trường
KANWAY LUCKY
9.1
172
18,526
P/s3 - CL1
12:30
//1500
A2-08
9
P.Tuấn
SITC HEBEI
9.6
172
17,119
P/s3 - CL3
13:00
//1600
A2-A5
10
T.Tùng
SITC JIADE
7.9
172
18,848
H25 - TCHP
13:30
SR
A3-12
11
N.Minh
WAN HAI 291
10.1
175
20,899
P/s3 - CL7
14:30
//1730
A1-A6
12
Đ.Minh
CATLAI EXPRESS
9.5
172
18,848
P/s3 - CL C
15:00
//1800
A2-01
13
Nhật
SITC CHENMING
7.7
186
29,232
P/s3 - CL5
23:00
//0200
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.4
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
P/s1 - CL3
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0900, tt xấu
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
7.7
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
P/s1 - TCHP
P.O.B
05:30
Ghi chú
SR, tt xấu
Tàu lai
A3-SG97
Tên tàu
SINOTRANS TIANJIN
Hoa tiêu
Mớn nước
8.3
Chiều dài
144
GRT
9,930
Cầu bến
P/s1 - CL1
P.O.B
07:00
Ghi chú
//0900, tt xấu
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; Duy
Mớn nước
9.7
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
P/s3 - CL C
P.O.B
07:30
Ghi chú
//1000
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
NUUK MAERSK
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
9.7
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
09:30
Ghi chú
//1300
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC HUIMING
Hoa tiêu
P.Thùy ; M.Cường
Mớn nước
11
Chiều dài
186
GRT
29,426
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSEPHINE MAERSK
Hoa tiêu
Duyệt ; Diệu
Mớn nước
10.2
Chiều dài
217
GRT
30,166
Cầu bến
P/s3 - CL6
P.O.B
12:00
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KANWAY LUCKY
Hoa tiêu
H.Trường ; N.Trường
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,526
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
12:30
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
SITC HEBEI
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
17,119
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:00
Ghi chú
//1600
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC JIADE
Hoa tiêu
T.Tùng
Mớn nước
7.9
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
13:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-12
Tên tàu
WAN HAI 291
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
10.1
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
14:30
Ghi chú
//1730
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CATLAI EXPRESS
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
9.5
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL C
P.O.B
15:00
Ghi chú
//1800
Tàu lai
A2-01
Tên tàu
SITC CHENMING
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
7.7
Chiều dài
186
GRT
29,232
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
23:00
Ghi chú
//0200
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
P.Hưng
YM WELCOME
13.6
368
145,136
CM3 - P/s3
06:00
MP-DL
MR-KS-AWA
2
A.Tuấn
Sơn
ONE MILLAU
10.3
366
150,709
P/s3 - CM3
06:00
Y/c MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
3
Đ.Long
Phú
MSC COTONOU VIII
11
273
75,448
CM2 - P/s3
15:30
MT
MR-KS
4
Nghị
HAIAN ROSE
8.6
172
17,515
P/s3 - CM2
16:00
Y/c MP
MR-KS
5
Giang
DA MAN
4
56
399
P/s1 - TCCT
12:00
ĐX
6
Chính
DA MAN
3
56
399
TCCT - P/s1
17:30
ĐX
Tên tàu
YM WELCOME
Hoa tiêu
M.Hải ; P.Hưng
Mớn nước
13.6
Chiều dài
368
GRT
145,136
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
06:00
Ghi chú
MP-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
ONE MILLAU
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Sơn
Mớn nước
10.3
Chiều dài
366
GRT
150,709
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
06:00
Ghi chú
Y/c MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
MSC COTONOU VIII
Hoa tiêu
Đ.Long ; Phú
Mớn nước
11
Chiều dài
273
GRT
75,448
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
15:30
Ghi chú
MT
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
HAIAN ROSE
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
17,515
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
16:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
DA MAN
Hoa tiêu
Giang
Mớn nước
4
Chiều dài
56
GRT
399
Cầu bến
P/s1 - TCCT
P.O.B
12:00
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
Tên tàu
DA MAN
Hoa tiêu
Chính
Mớn nước
3
Chiều dài
56
GRT
399
Cầu bến
TCCT - P/s1
P.O.B
17:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
Anh
CALLAO BRIDGE
10
200
27,094
CL6 - P/s3
03:00
Cano DL, LT
A1-A3
2
Uy
SAWASDEE INCHEON
9.9
172
18,051
BP6 - P/s2
03:00
LT, tt xấu
A2-A5
3
V.Tùng
Quang
MAERSK VERACRUZ
9
176
18,257
CL3 - P/s3
09:00
A2-A5
4
Đ.Toản
SAWASDEE ALTAIR
10
173
18,072
CL1 - P/s3
09:00
A2-A5
5
Thịnh
WAN HAI 288
9.8
175
20,899
CL7 - P/s3
12:30
A1-A6
6
M.Tùng
CAPE FAWLEY
9.6
171
15,995
CL C - P/s3
10:00
A5-01
7
Khái
Quyết
EVER OMNI
9.8
195
27,025
CL5 - P/s3
14:30
A2-A5
8
V.Hải
SITC SHANGDE
8.6
172
18,724
CL6 - P/s3
15:00
A1-A6
9
M.Hùng
SINOTRANS TIANJIN
8
144
9,930
CL1 - P/s3
15:00
A2-08
10
P.Cần
PANCON CHAMPION
9.2
173
18,606
CL3 - P/s3
16:00
A5-01
11
Đăng
NUUK MAERSK
8
172
26,255
CL7 - P/s3
17:30
A1-A6
12
V.Dũng
SKY RAINBOW
8.5
173
17,944
CL C - P/s3
18:00
A2-SG97
13
Kiên
KMTC TOKYO
9
173
17,853
TCHP - H25
18:00
SR
A3-12
Tên tàu
CALLAO BRIDGE
Hoa tiêu
Chương ; Anh
Mớn nước
10
Chiều dài
200
GRT
27,094
Cầu bến
CL6 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Cano DL, LT
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
SAWASDEE INCHEON
Hoa tiêu
Uy
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,051
Cầu bến
BP6 - P/s2
P.O.B
03:00
Ghi chú
LT, tt xấu
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
MAERSK VERACRUZ
Hoa tiêu
V.Tùng ; Quang
Mớn nước
9
Chiều dài
176
GRT
18,257
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SAWASDEE ALTAIR
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
10
Chiều dài
173
GRT
18,072
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
WAN HAI 288
Hoa tiêu
Thịnh
Mớn nước
9.8
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
12:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
CAPE FAWLEY
Hoa tiêu
M.Tùng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
171
GRT
15,995
Cầu bến
CL C - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
Khái ; Quyết
Mớn nước
9.8
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
SITC SHANGDE
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
8.6
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
CL6 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SINOTRANS TIANJIN
Hoa tiêu
M.Hùng
Mớn nước
8
Chiều dài
144
GRT
9,930
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-08
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
P.Cần
Mớn nước
9.2
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
16:00
Ghi chú
Tàu lai
A5-01
Tên tàu
NUUK MAERSK
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
26,255
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
17:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SKY RAINBOW
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.5
Chiều dài
173
GRT
17,944
Cầu bến
CL C - P/s3
P.O.B
18:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-SG97
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
18:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
A3-12
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Nhật
Hoàn
YM CERTAINTY
10
210
32,720
CL4 - BP6
18:30
Cano DL
A1-A5
Tên tàu
YM CERTAINTY
Hoa tiêu
Nhật ; Hoàn
Mớn nước
10
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
CL4 - BP6
P.O.B
18:30
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A5