Lịch Thủy triều
Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
Kế hoạch dẫn tàu
Thời gian cập nhật: 29/06/2026 23:10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
SHENG LI JI
7.3
172
18,219
P/s3 - CL7
01:30
A6-08
2
A.Tuấn
SAWASDEE DENEB
9.9
172
18,072
P/s3 - CL4-5
01:30
//0430
A2-A3
3
Duy
MTT SENARI
8.1
160
13,059
P/s3 - CL5
04:00
//0700
A1-A3
4
Tín
GLORY 55
3
58
399
P/s1 - TL CL7
04:00
08
5
P.Hưng
EVER OWN
10.5
195
27,025
P/s3 - CL3
09:00
//1230
A5-A6
6
P.Thùy
SAWASDEE BALTIC
10
172
18,051
P/s3 - CL7
09:00
//1230
A3-AB02
7
N.Tuấn
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
P/s1 - CL1
09:00
//1200
A3-08
8
V.Tùng
CATLAI EXPRESS
9.4
172
18,848
P/s3 - BNPH
10:00
//1330
A1-TM
9
Diệu
SITC DALIAN
7
144
9,734
P/s3 - CL2
10:00
//1200
A2-A5
10
Phú
YM CELEBRITY
9.7
210
32,720
P/s3 - BP6
11:00
Thả neo, Tăng cường dây, Q.H
A5-A6
11
P.Cần
INSIGHT
9.6
172
17,888
P/s3 - CL4
11:00
A1-A2
12
Nhật
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
11:00
SR
13
Quân
SEOUL GLOW
7.9
176
18,123
P/s3 - CL1
19:30
Cano DL
A2-A3
14
Chương
XIN HAI XIU
7
132
6,680
H25 - TCHP
20:00
SR
01-12
15
Trung
SITC ZHENGDE
8.2
172
19,011
P/s3 - CL5
20:30
//2330
Ghi chú
Thả neo, Tăng cường dây, Q.H
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Tùng
Hà
SEASPAN OSAKA
12
270
46,444
CM4 - P/s3
05:30
MT-VTX
A9-A10
2
Đ.Toản
DORY 2
3.5
72
2,812
B9 - RạchTắc
06:00
MP
3
B.Long
P.Hải
CSCL YELLOW SEA
10.7
335
116,568
P/s3 - CM4
11:00
MP-VTX
A9-A10-H9
4
Duyệt
MORESBY CHIEF
10
186
26,971
P/s3 - CM2
11:00
MP-VTX
MR-KS
5
Đức
MORESBY CHIEF
11.5
186
26,971
CM2 - P/s3
20:00
MP-VTX
MR-KS
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
STARSHIP JUPITER
9.9
197
27,997
CL4-5 - P/s3
04:30
A2-A6
2
Thịnh
Đăng
SPIL NIRMALA
10.5
212
26,638
BP7 - P/s3
05:30
A1-A5
3
N.Hoàng
WAN HAI 290
10.5
175
20,899
CL5 - P/s3
06:00
A1-A2
4
H.Trường
HONG AN
9.9
172
18,724
CL4 - P/s3
09:00
A1-A5
5
P.Tuấn
EVER COMPOSE
9
172
18,658
CL1 - P/s3
12:00
A2-A5
6
N.Minh
EVER OPTIMA
10
195
27,025
CL3 - P/s3
12:30
A5-A6
7
K.Toàn
SHENG LI JI
9
172
18,219
CL7 - P/s3
12:30
A3-A6
8
Nghị
MONICA
10
173
17,801
BNPH - P/s3
13:30
A1-TM
9
V.Dũng
SAWASDEE DENEB
8.5
172
18,072
CL4-5 - P/s3
22:00
A1-A6
10
Giang
SITC DALIAN
8.5
144
9,734
CL2 - P/s3
22:00
A2-A5
11
Hoàn
HAI TIAN LONG
5
98
3,609
CL1 - H25
22:00
SR
A3-08
12
Quyền
GLORY 55
3
58
399
TL CL7 - P/s1
23:00
08
13
M.Cường
MTT SENARI
8.5
160
13,059
CL5 - P/s3
23:30
A1-A3
14
Kiên
TRUONG AN 03
3.2
111
3,640
CanGio - H25
16:00
ĐX
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Đ.Chiến
Tân
YM CELEBRITY
9.7
210
32,720
BP6 - CL4-5
23:00
A5-A6