Kế hoạch tàu ngày 28/02/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
3.4
20:40
00:00
0.8
05:15
09:00
3.6
13:20
17:00
3
18:24
22:00
3.4
22:26
02:00
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
20:40
Cát Lái
00:00
Dòng chảy
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
05:15
Cát Lái
09:00
Dòng chảy
Mực nước
3.6
Vũng Tàu
13:20
Cát Lái
17:00
Dòng chảy
Mực nước
3
Vũng Tàu
18:24
Cát Lái
22:00
Dòng chảy
Mực nước
3.4
Vũng Tàu
22:26
Cát Lái
02:00
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 28/02/2026 04:30

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Hồng
POS HOCHIMINH
8
173
18,085
P/s3 - CL4
05:30
//0700
A1-08
2
Đ.Long
KMTC TOKYO
7.5
173
17,853
P/s3 - BNPH
11:00
//0830
A3-A5
3
N.Cường
MAERSK DHAKA
9.9
186
32,965
P/s3 - CL5
11:00
A1-A6
4
Khái
HAIAN LINK
8.6
147
12,559
H25 - TCHP
12:00
SR
01-12
5
B.Long
KMTC BANGKOK
8.4
173
18,318
P/s3 - CL1
13:00
A2-A3
6
T.Tùng
Diệu
YM CONSTANCY
8.6
210
32,720
P/s3 - CL4-5
14:00
//1500
A1-A6
7
P.Hưng
KMTC PUSAN
9.3
169
16,717
P/s3 - CL7
15:00
A3-A5
8
Quân
Thịnh
WAN HAI 317
10.5
213
27,800
P/s3 - CL3
20:00
Cano DL
A1-A6
9
V.Hoàng
SITC RENDE
8
172
18,848
P/s3 - CL4
22:00
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
8
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
05:30
Ghi chú
//0700
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
7.5
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
11:00
Ghi chú
//0830
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
MAERSK DHAKA
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9.9
Chiều dài
186
GRT
32,965
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
11:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
HAIAN LINK
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.6
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
12:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
KMTC BANGKOK
Hoa tiêu
B.Long
Mớn nước
8.4
Chiều dài
173
GRT
18,318
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
YM CONSTANCY
Hoa tiêu
T.Tùng ; Diệu
Mớn nước
8.6
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1500
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
KMTC PUSAN
Hoa tiêu
P.Hưng
Mớn nước
9.3
Chiều dài
169
GRT
16,717
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 317
Hoa tiêu
Quân ; Thịnh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
213
GRT
27,800
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
20:00
Ghi chú
Cano DL
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
SITC RENDE
Hoa tiêu
V.Hoàng
Mớn nước
8
Chiều dài
172
GRT
18,848
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Dũng
Khái
YM WELCOME
10.7
368
145,136
P/s3 - CM3
03:30
MP-DL
MR-KS-AWA
2
N.Thanh
P.Thùy
WAN HAI A03
13.9
336
123,104
CM2 - P/s3
13:00
MP
MR-KS-AWA
3
V.Tùng
Q.Hưng
REN JIAN 20
11.2
260
42,110
P/s3 - CM2
17:00
MP-VTX
MR-KS
4
Duyệt
Phú
YM WELCOME
12.8
368
145,136
CM3 - P/s3
22:00
MP-DL
MR-KS-AWA
5
P.Cần
Th.Hùng
OOCL DAFFODIL
12
367
159,260
P/s3 - CM4
22:00
MP
6
Duy
NEW SUN GREEN 03
4.2
100
3,985
P/s1 - CM3
22:00
MP
MR-KS
7
Nghị
BIEN DONG NAVIGATOR
7
150
9,503
CM4 - P/s3
04:30
ĐX
Tên tàu
YM WELCOME
Hoa tiêu
N.Dũng ; Khái
Mớn nước
10.7
Chiều dài
368
GRT
145,136
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
03:30
Ghi chú
MP-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
WAN HAI A03
Hoa tiêu
N.Thanh ; P.Thùy
Mớn nước
13.9
Chiều dài
336
GRT
123,104
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
REN JIAN 20
Hoa tiêu
V.Tùng ; Q.Hưng
Mớn nước
11.2
Chiều dài
260
GRT
42,110
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
YM WELCOME
Hoa tiêu
Duyệt ; Phú
Mớn nước
12.8
Chiều dài
368
GRT
145,136
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
MP-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL DAFFODIL
Hoa tiêu
P.Cần ; Th.Hùng
Mớn nước
12
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
22:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
Tên tàu
NEW SUN GREEN 03
Hoa tiêu
Duy
Mớn nước
4.2
Chiều dài
100
GRT
3,985
Cầu bến
P/s1 - CM3
P.O.B
22:00
Ghi chú
MP
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
BIEN DONG NAVIGATOR
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
7
Chiều dài
150
GRT
9,503
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
04:30
Ghi chú
ĐX
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
M.Hải
TRANSIMEX SUN
8.4
147
12,559
TCHP - H25
07:00
SR
01-12
2
Đ.Toản
UNI PRUDENT
7.2
182
17,887
CL5 - P/s3
07:00
A3-A5
3
Đăng
WAN HAI 289
10.1
175
20,899
CL1 - P/s3
10:00
A2-A6
4
N.Minh
SHENG LI JI
9.2
172
18,219
CL4 - P/s3
07:00
A1-TM
5
A.Tuấn
Vinh
WAN HAI 293
10.5
175
20,918
CL3 - P/s3
10:00
A2-A6
6
Chương
XIN AN
9.2
172
18,724
BNPH - P/s3
08:30
A3-A5
7
Tân
Chính
SAWASDEE VEGA
9
172
18,072
CL7 - P/s3
09:00
A2-A6
8
Đ.Chiến
M.Hùng
TS HOCHIMINH
10.5
189
27,208
CL4-5 - P/s3
15:00
A2-A5
9
H.Trường
M.Cường
POS HOCHIMINH
9
173
18,085
CL4 - P/s3
19:00
A1-08
10
V.Hải
KMTC TOKYO
9
173
17,853
BNPH - P/s3
21:00
A3-A5
Tên tàu
TRANSIMEX SUN
Hoa tiêu
M.Hải
Mớn nước
8.4
Chiều dài
147
GRT
12,559
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
07:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01-12
Tên tàu
UNI PRUDENT
Hoa tiêu
Đ.Toản
Mớn nước
7.2
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
WAN HAI 289
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
10.1
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
07:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-TM
Tên tàu
WAN HAI 293
Hoa tiêu
A.Tuấn ; Vinh
Mớn nước
10.5
Chiều dài
175
GRT
20,918
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.2
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
08:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Tên tàu
SAWASDEE VEGA
Hoa tiêu
Tân ; Chính
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,072
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A6
Tên tàu
TS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; M.Hùng
Mớn nước
10.5
Chiều dài
189
GRT
27,208
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
15:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
H.Trường ; M.Cường
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-08
Tên tàu
KMTC TOKYO
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
17,853
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A5
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu