Kế hoạch tàu ngày 20/03/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
1.5
20:19
23:45
3.7
02:07
05:30
1.1
08:34
12:15
3.7
14:36
18:00
1.2
20:52
00:30
Mực nước
1.5
Vũng Tàu
20:19
Cát Lái
23:45
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
02:07
Cát Lái
05:30
Dòng chảy
Mực nước
1.1
Vũng Tàu
08:34
Cát Lái
12:15
Dòng chảy
Mực nước
3.7
Vũng Tàu
14:36
Cát Lái
18:00
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
20:52
Cát Lái
00:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 20/03/2026 06:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
V.Hoàng
Chính
HANSA OSTERBURG
10.6
176
18,275
P/s3 - CL1
02:00
//0530;Luồng PM2
A1-A3
2
Trung
JOSCO REAL
7.2
172
18,885
H25 - TCHP
01:00
01-12
3
P.Tuấn
PEGASUS PROTO
9
172
18,354
P/s3 - CL7
00:30
Luồng PM2
A2-A5
4
Đ.Minh
HAIAN IRIS
8.3
147
9,963
P/s3 - CL3
02:00
//0430
A6-08
5
Quyết
WHITE DRAGON
9.4
172
17,225
P/s3 - BNPH
07:30
//1030;PM2
A2-A3
6
Hoàn
VIET TRUNG 135
7
96
2,917
H25 - CanGio
13:00
7
Thịnh
H.Trường
YM CENTENNIAL
10.8
210
32,720
P/s3 - CL3
13:30
//1630
A1-A6
8
Kiên
POS HOCHIMINH
8.3
173
18,085
P/s3 - CL7
13:30
//1630
A5-TM
9
V.Dũng
XIN MING ZHOU 106
9.6
172
18,731
P/s3 - CL1
13:30
//1630
SG96-08
10
Q.Hưng
JIN SHUN HE
9.9
206
24,002
P/s3 - CL5
14:00
//1700
A1-A6
11
K.Toàn
Duy
WAN HAI 289
10.2
175
20,899
P/s3 - CL4
14:00
//1700
A2-A5
12
V.Hải
XIN AN
7.4
172
18,724
P/s3 - BNPH
14:00
//1700
A3-08
13
Hồng
SEA FALCON
10
182
23,662
CR - P/S
19:00
14
Đ.Chiến
STARSHIP MERCURY
9.6
197
27,997
P/s3 - CL4-5
00:00
DL;PM2
//
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
V.Hoàng ; Chính
Mớn nước
10.6
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0530;Luồng PM2
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
Trung
Mớn nước
7.2
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
01:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
P.Tuấn
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
00:30
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
Đ.Minh
Mớn nước
8.3
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
02:00
Ghi chú
//0430
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
WHITE DRAGON
Hoa tiêu
Quyết
Mớn nước
9.4
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
07:30
Ghi chú
//1030;PM2
Tàu lai
A2-A3
Tên tàu
VIET TRUNG 135
Hoa tiêu
Hoàn
Mớn nước
7
Chiều dài
96
GRT
2,917
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
YM CENTENNIAL
Hoa tiêu
Thịnh ; H.Trường
Mớn nước
10.8
Chiều dài
210
GRT
32,720
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
POS HOCHIMINH
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
8.3
Chiều dài
173
GRT
18,085
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1630
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
XIN MING ZHOU 106
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
9.6
Chiều dài
172
GRT
18,731
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
13:30
Ghi chú
//1630
Tàu lai
SG96-08
Tên tàu
JIN SHUN HE
Hoa tiêu
Q.Hưng
Mớn nước
9.9
Chiều dài
206
GRT
24,002
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
WAN HAI 289
Hoa tiêu
K.Toàn ; Duy
Mớn nước
10.2
Chiều dài
175
GRT
20,899
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
XIN AN
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
7.4
Chiều dài
172
GRT
18,724
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
14:00
Ghi chú
//1700
Tàu lai
A3-08
Tên tàu
SEA FALCON
Hoa tiêu
Hồng
Mớn nước
10
Chiều dài
182
GRT
23,662
Cầu bến
CR - P/S
P.O.B
19:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
Đ.Chiến
Mớn nước
9.6
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
00:00
Ghi chú
DL;PM2
Tàu lai
//
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1

M.Hải
ONE CYGNUS
11.8
365
146,694
P/s3 - CM2
00:30
MP-3NM-VTX
MR-KS-AWA
2
T.Tùng
P.Thùy
OOCL VIOLET
13.5
367
159,260
CM4 - P/s3
14:30
MT-3NM-VTX
A9-A10-STAR3
3
Đ.Long
BRIGHT SAKURA
9.8
186
29,622
P/s3 - CM4
14:30
MP-VTX
A9-A10
4
Khái
N.Thanh
ZIM GEMINI
12.4
273
74,656
P/s3 - CM4
19:30
MP
A9-A10
Tên tàu
ONE CYGNUS
Hoa tiêu
Hà ; M.Hải
Mớn nước
11.8
Chiều dài
365
GRT
146,694
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
00:30
Ghi chú
MP-3NM-VTX
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
OOCL VIOLET
Hoa tiêu
T.Tùng ; P.Thùy
Mớn nước
13.5
Chiều dài
367
GRT
159,260
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
14:30
Ghi chú
MT-3NM-VTX
Tàu lai
A9-A10-STAR3
Tên tàu
BRIGHT SAKURA
Hoa tiêu
Đ.Long
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
29,622
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
14:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10
Tên tàu
ZIM GEMINI
Hoa tiêu
Khái ; N.Thanh
Mớn nước
12.4
Chiều dài
273
GRT
74,656
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
19:30
Ghi chú
MP
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Chương
SHENG LI JI
9.9
172
18,219
CL1 - P/s3
05:00
Luồng PM2
A1-A3
2
N.Minh
DING XIANG TAI PING
8
185
23,779
CL3 - P/s3
05:00
Luồng PM2
A1-A6
3
P.Cần
M.Hùng
UNI PRUDENT
9
182
17,887
BNPH - P/s3
10:30
Luồng PM2
A1-A6
4
Quân
JOSCO REAL
8.7
172
18,885
TCHP - H25
12:00
01-12
5
Đức
STARSHIP MERCURY
9.5
197
27,997
CL4-5 - P/s3
13:00
Luồng PM2
A2-A5
6
A.Tuấn
HANSA OSTERBURG
10.4
176
18,275
CL1 - P/s3
16:30
Luồng PM2
A1-A3
7
N.Hoàng
PEGASUS PROTO
9.1
172
18,354
CL7 - P/s3
16:30
Luồng PM2
A2-A5
8
P.Hải
HAIAN IRIS
6.8
147
9,963
CL3 - P/s3
16:30
Luồng PM2
A6-08
9
Đăng
MAERSK KEELUNG
8.7
186
32,416
CL5 - P/s3
17:00
Luồng PM2
A1-A6
10
Nghị
TERATAKI
9.8
186
29,421
CL4 - P/s3
17:00
Luồng PM2
A5-TM
11
Khái
SKY SUNSHINE
8.8
172
17,853
CL7 - P/s3
01:00
PM2
A2-A5
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
Chương
Mớn nước
9.9
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
DING XIANG TAI PING
Hoa tiêu
N.Minh
Mớn nước
8
Chiều dài
185
GRT
23,779
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
05:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
UNI PRUDENT
Hoa tiêu
P.Cần ; M.Hùng
Mớn nước
9
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
10:30
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
JOSCO REAL
Hoa tiêu
Quân
Mớn nước
8.7
Chiều dài
172
GRT
18,885
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
12:00
Ghi chú
Tàu lai
01-12
Tên tàu
STARSHIP MERCURY
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
9.5
Chiều dài
197
GRT
27,997
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
13:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HANSA OSTERBURG
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
10.4
Chiều dài
176
GRT
18,275
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A1-A3
Tên tàu
PEGASUS PROTO
Hoa tiêu
N.Hoàng
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
18,354
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A2-A5
Tên tàu
HAIAN IRIS
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
6.8
Chiều dài
147
GRT
9,963
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
16:30
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A6-08
Tên tàu
MAERSK KEELUNG
Hoa tiêu
Đăng
Mớn nước
8.7
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
TERATAKI
Hoa tiêu
Nghị
Mớn nước
9.8
Chiều dài
186
GRT
29,421
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
Luồng PM2
Tàu lai
A5-TM
Tên tàu
SKY SUNSHINE
Hoa tiêu
Khái
Mớn nước
8.8
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
01:00
Ghi chú
PM2
Tàu lai
A2-A5
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
N.Cường
WHITE DRAGON
9
172
17,225
BNPH - CL4-5
17:00
A2-A3
Tên tàu
WHITE DRAGON
Hoa tiêu
N.Cường
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
17,225
Cầu bến
BNPH - CL4-5
P.O.B
17:00
Ghi chú
Tàu lai
A2-A3