Kế hoạch tàu ngày 20/07/26 | Hoa Tiêu Tân Cảng

Lịch Thủy triều

Mực nước
Vũng Tàu
Cát Lái
Dòng chảy
0.8
23:16
03:00
3.2
06:11
09:30
1.6
12:02
15:45
2.8
17:42
20:45
1.2
23:51
03:30
Mực nước
0.8
Vũng Tàu
23:16
Cát Lái
03:00
Dòng chảy
Mực nước
3.2
Vũng Tàu
06:11
Cát Lái
09:30
Dòng chảy
Mực nước
1.6
Vũng Tàu
12:02
Cát Lái
15:45
Dòng chảy
Mực nước
2.8
Vũng Tàu
17:42
Cát Lái
20:45
Dòng chảy
Mực nước
1.2
Vũng Tàu
23:51
Cát Lái
03:30
Dòng chảy

Kế hoạch dẫn tàu

Thời gian cập nhật: 20/07/2026 00:10

STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
Trung
Chính
SPIL NIRMALA
8.7
212
26,638
P/s3 - CL4-5
05:00
//
A1-A5
2
V.Dũng
SINAR SANUR
8.9
172
19,944
P/s3 - CL7
04:00
//
A3-A6
3
Nhật
TPC-TK08; TPC-SL-18
6
190
6,257
H25 - CanGio
05:00
SR, 2 HT, Q.H
4
N.Thanh
EVER OMNI
10.4
195
27,025
P/s3 - CL5
06:00
//0930
A1-A5
5
Kiên
PANCON CHAMPION
9.9
173
18,606
P/s3 - BNPH
06:00
//0900
A3-A6
6
Quang
MAERSK PORT KLANG
9.5
186
32,416
P/s3 - CL3
10:30
//1400(2)
A1-A5
7
K.Toàn
SEOUL GLOW
9.3
176
18,123
P/s3 - CL4
10:30
//(1)
A6-TM
8
Tân
N.Trường
SHENG LI JI
8.5
172
18,219
P/s3 - CL1
10:30
//1330(3)
A3-01
9
Tín
HAI BAO
3
59
299
P/s1 - TL CL7
13:00
10
Quyền
XIN HAI XIU
7.1
132
6,680
H25 - TCHP
14:00
SR
08-12
11
V.Hải
MONICA
9.9
173
17,801
P/s3 - BP6
16:30
Tăng cường dây
A6-AB02
12
Khái
Đ.Minh
KOTA GAYA
10
223
29,015
P/s3 - CL4-5
17:30
//2030
A1-A5
13
N.Hiển
KMTC OSAKA
7.7
172
17,853
P/s3 - CL1
17:30
//2030
A3-A6
14
Đức
TIDE CAPTAIN
6.9
162
13,406
H25 - TCHP
00:30
SR
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
Trung ; Chính
Mớn nước
8.7
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
05:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SINAR SANUR
Hoa tiêu
V.Dũng
Mớn nước
8.9
Chiều dài
172
GRT
19,944
Cầu bến
P/s3 - CL7
P.O.B
04:00
Ghi chú
//
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TPC-TK08; TPC-SL-18
Hoa tiêu
Nhật
Mớn nước
6
Chiều dài
190
GRT
6,257
Cầu bến
H25 - CanGio
P.O.B
05:00
Ghi chú
SR, 2 HT, Q.H
Tàu lai
Tên tàu
EVER OMNI
Hoa tiêu
N.Thanh
Mớn nước
10.4
Chiều dài
195
GRT
27,025
Cầu bến
P/s3 - CL5
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0930
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
Kiên
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
P/s3 - BNPH
P.O.B
06:00
Ghi chú
//0900
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
MAERSK PORT KLANG
Hoa tiêu
Quang
Mớn nước
9.5
Chiều dài
186
GRT
32,416
Cầu bến
P/s3 - CL3
P.O.B
10:30
Ghi chú
//1400(2)
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SEOUL GLOW
Hoa tiêu
K.Toàn
Mớn nước
9.3
Chiều dài
176
GRT
18,123
Cầu bến
P/s3 - CL4
P.O.B
10:30
Ghi chú
//(1)
Tàu lai
A6-TM
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
Tân ; N.Trường
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
10:30
Ghi chú
//1330(3)
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Tín
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
P/s1 - TL CL7
P.O.B
13:00
Ghi chú
Tàu lai
Tên tàu
XIN HAI XIU
Hoa tiêu
Quyền
Mớn nước
7.1
Chiều dài
132
GRT
6,680
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
14:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
MONICA
Hoa tiêu
V.Hải
Mớn nước
9.9
Chiều dài
173
GRT
17,801
Cầu bến
P/s3 - BP6
P.O.B
16:30
Ghi chú
Tăng cường dây
Tàu lai
A6-AB02
Tên tàu
KOTA GAYA
Hoa tiêu
Khái ; Đ.Minh
Mớn nước
10
Chiều dài
223
GRT
29,015
Cầu bến
P/s3 - CL4-5
P.O.B
17:30
Ghi chú
//2030
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
KMTC OSAKA
Hoa tiêu
N.Hiển
Mớn nước
7.7
Chiều dài
172
GRT
17,853
Cầu bến
P/s3 - CL1
P.O.B
17:30
Ghi chú
//2030
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
Đức
Mớn nước
6.9
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
H25 - TCHP
P.O.B
00:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
P.Cần
Đăng
ONE MADRID
14
366
152,068
CM3 - P/s3
06:30
MP-3NM-DL
MR-KS-AWA
2
Đ.Chiến
N.Minh
HMM VICTORY
11.2
366
142,620
P/s3 - CM3
10:00
Y/c MP
MR-KS-AWA
3
T.Tùng
Thịnh
TUBUL
13.5
300
88,586
CM2 - P/s3
17:00
MP-VTX
MR-KS
4
A.Tuấn
INTERASIA TRIUMPH
9.2
204
30,676
P/s3 - CM2
21:30
Y/c MP
AWA-KS
5
M.Tùng
Chương
COSCO SHIPPING YANGPU
12.7
366
157,741
CM4 - P/s3
23:30
MP-VTX
A9-A10-H9
6
Th.Hùng
Hồng
DELPHINUS C
11.5
295
55,487
P/s3 - CM4
23:30
Y/c MT-VTX
A9-A10
Tên tàu
ONE MADRID
Hoa tiêu
P.Cần ; Đăng
Mớn nước
14
Chiều dài
366
GRT
152,068
Cầu bến
CM3 - P/s3
P.O.B
06:30
Ghi chú
MP-3NM-DL
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
HMM VICTORY
Hoa tiêu
Đ.Chiến ; N.Minh
Mớn nước
11.2
Chiều dài
366
GRT
142,620
Cầu bến
P/s3 - CM3
P.O.B
10:00
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
MR-KS-AWA
Tên tàu
TUBUL
Hoa tiêu
T.Tùng ; Thịnh
Mớn nước
13.5
Chiều dài
300
GRT
88,586
Cầu bến
CM2 - P/s3
P.O.B
17:00
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
MR-KS
Tên tàu
INTERASIA TRIUMPH
Hoa tiêu
A.Tuấn
Mớn nước
9.2
Chiều dài
204
GRT
30,676
Cầu bến
P/s3 - CM2
P.O.B
21:30
Ghi chú
Y/c MP
Tàu lai
AWA-KS
Tên tàu
COSCO SHIPPING YANGPU
Hoa tiêu
M.Tùng ; Chương
Mớn nước
12.7
Chiều dài
366
GRT
157,741
Cầu bến
CM4 - P/s3
P.O.B
23:30
Ghi chú
MP-VTX
Tàu lai
A9-A10-H9
Tên tàu
DELPHINUS C
Hoa tiêu
Th.Hùng ; Hồng
Mớn nước
11.5
Chiều dài
295
GRT
55,487
Cầu bến
P/s3 - CM4
P.O.B
23:30
Ghi chú
Y/c MT-VTX
Tàu lai
A9-A10
STT
Hoa tiêu
Tên tàu
Mớn nước
Chiều dài
GRT
Cầu bến
P.O.B
Ghi chú
Tàu lai
1
B.Long
M.Cường
MAERSK NACKA
9.1
172
25,514
CL4 - P/s3
21:00
A1-A6
2
N.Chiến
INTERASIA VISION
9.55
170
18,935
CL7 - P/s3
03:00
A1-A5
3
H.Trường
Đ.Long
ARCHER
9.8
223
27,779
CL4-5 - P/s3
03:30
A1-A5
4
N.Dũng
M.Hùng
TIDE CAPTAIN
7.5
162
13,406
TCHP - H25
09:30
SR
08-12
5
V.Hoàng
Đ.Hải
EVER CROWN
8.5
172
18,658
BNPH - P/s3
09:00
A3-A6
6
Quân
Lương
KMTC SURABAYA
10
200
28,736
CL5 - P/s3
09:30
A1-A5
7
M.Hải
Th.Tùng
UNI PREMIER
9
182
17,887
CL1 - P/s3
13:30
A3-A6
8
P.Hải
BEROLINA C
9.9
209
26,435
CL3 - P/s3
14:00
A1-A5
9
Diệu
HAI BAO
3
59
299
TL CL7 - H25
20:00
SR
01
10
N.Tuấn
P.Tuấn
SPIL NIRMALA
9.4
212
26,638
CL4-5 - P/s3
20:30
A1-A5
11
Đảo
SHENG LI JI
9
172
18,219
CL1 - P/s3
20:30
A3-01
12
P.Thùy
PANCON CHAMPION
9
173
18,606
BNPH - P/s3
22:00
A6-01
13
Vinh
JOSCO HELEN
8.4
146
9,972
TCHP - H25
02:30
SR
08-12
Tên tàu
MAERSK NACKA
Hoa tiêu
B.Long ; M.Cường
Mớn nước
9.1
Chiều dài
172
GRT
25,514
Cầu bến
CL4 - P/s3
P.O.B
21:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A6
Tên tàu
INTERASIA VISION
Hoa tiêu
N.Chiến
Mớn nước
9.55
Chiều dài
170
GRT
18,935
Cầu bến
CL7 - P/s3
P.O.B
03:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
ARCHER
Hoa tiêu
H.Trường ; Đ.Long
Mớn nước
9.8
Chiều dài
223
GRT
27,779
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
03:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
TIDE CAPTAIN
Hoa tiêu
N.Dũng ; M.Hùng
Mớn nước
7.5
Chiều dài
162
GRT
13,406
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
09:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Tên tàu
EVER CROWN
Hoa tiêu
V.Hoàng ; Đ.Hải
Mớn nước
8.5
Chiều dài
172
GRT
18,658
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
09:00
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
KMTC SURABAYA
Hoa tiêu
Quân ; Lương
Mớn nước
10
Chiều dài
200
GRT
28,736
Cầu bến
CL5 - P/s3
P.O.B
09:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
UNI PREMIER
Hoa tiêu
M.Hải ; Th.Tùng
Mớn nước
9
Chiều dài
182
GRT
17,887
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
13:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-A6
Tên tàu
BEROLINA C
Hoa tiêu
P.Hải
Mớn nước
9.9
Chiều dài
209
GRT
26,435
Cầu bến
CL3 - P/s3
P.O.B
14:00
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
HAI BAO
Hoa tiêu
Diệu
Mớn nước
3
Chiều dài
59
GRT
299
Cầu bến
TL CL7 - H25
P.O.B
20:00
Ghi chú
SR
Tàu lai
01
Tên tàu
SPIL NIRMALA
Hoa tiêu
N.Tuấn ; P.Tuấn
Mớn nước
9.4
Chiều dài
212
GRT
26,638
Cầu bến
CL4-5 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A1-A5
Tên tàu
SHENG LI JI
Hoa tiêu
Đảo
Mớn nước
9
Chiều dài
172
GRT
18,219
Cầu bến
CL1 - P/s3
P.O.B
20:30
Ghi chú
Tàu lai
A3-01
Tên tàu
PANCON CHAMPION
Hoa tiêu
P.Thùy
Mớn nước
9
Chiều dài
173
GRT
18,606
Cầu bến
BNPH - P/s3
P.O.B
22:00
Ghi chú
Tàu lai
A6-01
Tên tàu
JOSCO HELEN
Hoa tiêu
Vinh
Mớn nước
8.4
Chiều dài
146
GRT
9,972
Cầu bến
TCHP - H25
P.O.B
02:30
Ghi chú
SR
Tàu lai
08-12
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu